Egypt
Premier League
Future FC
Petrojet
Match Events
Rashad Metwaly
3'
19'
Mostafa El-Badry
90'
Rasheed Ahmed
Thống kê đội
Egypt Premier League
So sánh thống kê đội
Future FC
VS
Petrojet
17
Trận đã chơi
18
5 - 7 - 5
Kết quả
5 - 9 - 4
29.4%
% Thắng
27.8%
1
Bàn thắng
1.1
1.1
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Premier League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Future FC Lịch sử đội
Future FC
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | AL Masry | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Kahraba Ismailia | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | El Gouna FC | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Ismaily SC | 1 - 0 | - | ||||
HOME | National Bank of Egypt | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Ghazl El Mehalla | 0 - 0 | - | ||||
HOME | El Mokawloon | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Wadi Degla | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Pharco | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Ceramica Cleopatra | 0 - 2 | - |
Petrojet Lịch sử đội
Petrojet
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Al Ittihad | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Pharco | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Enppi | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Zamalek SC | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Pyramids FC | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Haras El Hodood | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Ceramica Cleopatra | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Al Ahly | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Masr | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | AL Masry | 3 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Future FC
(4-3-3)
Mohamed Abou Gabal
Mohamed Desouki
Ali El Fil
Mahmoud Rizk
Ali Fawzi
Ahmed Youssef
Ghanam Mohamed
Arnold Eba
Rashad Metwaly
Hossam Hassan
Mohamed Helal
Rasheed Ahmed
Badr Mousa
Mostafa El Gamal
Qobolwakhe Sibande
Mostafa El-Badry
Adham Hamed
Mohamed Ibrahim Dodo
Ahmed Bahbah
Barakat Haggag
Mahmoud Shedid Kenawi
Omar Salah
Petrojet
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Egypt Premier League
