Egypt Premier League
Future FC logo
Future FC
Kahraba Ismailia logo
Kahraba Ismailia

Match Events

12'
Benjamin Bernard Boateng
Khaled Reda
45'
Khaled Reda
45'
55'
Ibrahim Awad
64'
Benjamin Bernard Boateng
66'
Benjamin Bernard Boateng
Godwin Okwara
74'
90'
Ahmed Hamzawi

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Future FC
VS
Kahraba Ismailia
15
Trận đã chơi
16
5 - 6 - 4
Kết quả
3 - 2 - 11
33.3%
% Thắng
18.8%
1.1
Bàn thắng
1
1.1
Bàn thua
2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Future FC Lịch sử đội

Future FC logo
Future FC
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
El Gouna FC1 - 1DUY-
HOME
Ismaily SC1 - 0WUN-
HOME
National Bank of Egypt0 - 0DUN-
AWAY
Ghazl El Mehalla0 - 0DUN-
HOME
El Mokawloon1 - 2LOY-
AWAY
Wadi Degla2 - 1WOY-
HOME
Pharco1 - 1DUY-
AWAY
Ceramica Cleopatra0 - 2LUN-
HOME
Enppi2 - 2DOY-
AWAY
El Geish0 - 1LUN-

Kahraba Ismailia Lịch sử đội

Kahraba Ismailia logo
Kahraba Ismailia
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Zamalek SC2 - 5LOY-
AWAY
Haras El Hodood2 - 1WOY-
HOME
Pyramids FC1 - 2LOY-
HOME
Masr1 - 2LOY-
AWAY
Ismaily SC1 - 2LOY-
HOME
Ceramica Cleopatra0 - 1LUN-
AWAY
Ghazl El Mehalla0 - 1LUN-
HOME
Al Ahly2 - 4LOY-
AWAY
El Mokawloon1 - 0WUN-
AWAY
Al Ittihad1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Future FC
HOME
1.7
DRAW
3.3
Kahraba Ismailia
AWAY
4.75
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.35
UNDER
1.57
BTTS
YES
2.1
NO
1.67

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ