Egypt
Premier League
Future FC
Ghazl El Mehalla
Match Events
16'
Ahmed Gamal
Tarek Mohamed
20'
30'
Kibou Saïdi
73'
Ahmed Shousha
Hamdi Marcelo
85'
Thống kê đội
Egypt Premier League
So sánh thống kê đội
Future FC
VS
Ghazl El Mehalla
31
Trận đã chơi
31
7 - 15 - 9
Kết quả
5 - 19 - 7
22.6%
% Thắng
16.1%
0.8
Bàn thắng
0.7
1
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu
Dự đoán AI
- AIConfidencePickRecent Win% (20)
nova-lite-v1 (fr)by amazon70%X DRAWBTTS NO2.5 UNDER1x263%O/U37%BTTS47%
deepseek-v4-pro (ja)by deepseek78%X DRAWBTTS NO2.5 UNDER1x263%O/U57%BTTS60%
gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)by google68%X DRAWBTTS NO2.5 UNDER1x247%O/U47%BTTS70%
Đối đầu (H2H)
Premier League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Future FC Lịch sử đội
Future FC
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Petrojet | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Pharco | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Al Ittihad | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | National Bank of Egypt | 1 - 2 | - | ||||
HOME | El Geish | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Ismaily SC | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Masr | 1 - 3 | - | ||||
HOME | El Gouna FC | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Haras El Hodood | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Wadi Degla | 0 - 0 | - |
Ghazl El Mehalla Lịch sử đội
Ghazl El Mehalla
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Al Ittihad | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Masr | 2 - 3 | - | ||||
AWAY | El Geish | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Ismaily SC | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | El Mokawloon | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Petrojet | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Kahraba Ismailia | 3 - 1 | - | ||||
HOME | Wadi Degla | 0 - 0 | - | ||||
HOME | El Gouna FC | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Pharco | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Future FC
(4-4-2)
6.7
Mostafa Makhlouf
N/A
Hamdi Marcelo
5.8
Tarek Mohamed
6.98
Mahmoud Rizk
7.12
Ali Fawzi
6.82
Rashad Metwaly
6.8
Ahmed Youssef
6.87
Ghanam Mohamed
6.49
Mohammed Mossad
6.59
Godwin Okwara
7.02
Abdel Rahman Shika
6.68
Jimmy Emmanuel Mwanga
6.61
Kibou Saïdi
6.84
Rached Arfaoui
6.2
Mahmoud Salah
6.61
Moaz Abdel Salam
6.69
Mory Touré
6.83
Yehia Zakaria
7.23
Ahmed Shousha
7.01
Ahmed El Aash
7.2
Ahmed Gamal
7.06
Amer Mohamed
Ghazl El Mehalla
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Egypt Premier League
