Egypt
Premier League
Future FC
Al Ittihad
Thống kê đội
Egypt Premier League
So sánh thống kê đội
Future FC
VS
Al Ittihad
28
Trận đã chơi
28
6 - 13 - 9
Kết quả
7 - 7 - 14
21.4%
% Thắng
25%
0.8
Bàn thắng
0.8
1.1
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Premier League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Future FC Lịch sử đội
Future FC
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | National Bank of Egypt | 1 - 2 | - | ||||
HOME | El Geish | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Ismaily SC | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Masr | 1 - 3 | - | ||||
HOME | El Gouna FC | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Haras El Hodood | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Wadi Degla | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Kahraba Ismailia | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Masr | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Smouha SC | 0 - 3 | - |
Al Ittihad Lịch sử đội
Al Ittihad
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Petrojet | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Wadi Degla | 1 - 4 | - | ||||
AWAY | El Mokawloon | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Haras El Hodood | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Masr | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Kahraba Ismailia | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | El Gouna FC | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Pharco | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Zamalek SC | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Ghazl El Mehalla | 2 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Future FC
(4-4-2)
N/A
Mostafa Makhlouf
N/A
Ali Zaazaa
N/A
Ahmed Youssef
N/A
Tarek Mohamed
N/A
Ali Fawzi
N/A
Rashad Metwaly
N/A
Abdel Rahman Shika
N/A
Mohamed Sabry
N/A
Mohammed Mossad
N/A
Arnold Eba
N/A
Godwin Okwara
N/A
John Okoye Ebuka
N/A
Youssry Wahid
N/A
Mohamed Magdy Afsha
N/A
Abdel Rahman Magdi
N/A
Isaac Saviour
N/A
Mahmoud Dunga
N/A
Karim El Deeb
N/A
Mahmoud Alaa
N/A
Mostafa Ibrahim
N/A
Khaled Abdelfattah
N/A
Mahmoud Genesh
Al Ittihad
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Egypt Premier League
