Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
FC Vitebsk logo
FC Vitebsk
Torpedo Zhodino logo
Torpedo Zhodino

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Vitebsk
VS
Torpedo Zhodino
20
Trận đã chơi
19
9 - 5 - 6
Kết quả
7 - 6 - 6
45%
% Thắng
36.8%
1.1
Bàn thắng
1.4
0.9
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/17/2026
FC Vitebsk
D 1 - 1 D
Torpedo Zhodino
HOME
UY
11/9/2025HOME
FC Vitebsk
D 1 - 1 D
Torpedo Zhodino
UY
6/22/2025
FC Vitebsk
L 2 - 3 W
Torpedo Zhodino
HOME
OY
11/2/2024
FC Vitebsk
L 0 - 3 W
Torpedo Zhodino
HOME
ON
6/14/2024HOME
FC Vitebsk
L 0 - 1 W
Torpedo Zhodino
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Vitebsk Lịch sử đội

FC Vitebsk logo
FC Vitebsk
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Naftan2 - 0WUN-
AWAY
FC Minsk1 - 0WUN-
AWAY
Bate Borisov0 - 1LUN-
HOME
Neman1 - 0WUN-
AWAY
FC Gomel1 - 0WUN-
AWAY
Arsenal3 - 0WON-
HOME
FC Dnepr Mogilev1 - 0WUN-
AWAY
Dinamo Minsk1 - 1DUY-
HOME
Dinamo Brest1 - 2LOY-
AWAY
ML Vitebsk2 - 1WOY-

Torpedo Zhodino Lịch sử đội

Torpedo Zhodino logo
Torpedo Zhodino
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Arsenal4 - 2WOY-
HOME
FC Dnepr Mogilev0 - 0DUN-
AWAY
Dinamo Minsk0 - 4LON-
HOME
Dinamo Brest0 - 1LUN-
AWAY
Baranovichi0 - 1LUN-
HOME
FC Isloch Minsk R.0 - 2LUN-
HOME
Bate Borisov3 - 0WON-
AWAY
Belshina2 - 0WUN-
HOME
Slavia Mozyr1 - 1DUY-
AWAY
Naftan4 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1FC Isloch Minsk R.21136236162045WDWDW
2ML Vitebsk21128142172544WDDDW
3Dinamo Minsk20124435161940LDWLL
4Dinamo Brest22114734211337WWLDL
5FC Gomel22106631181336LWWDW
6Neman2110472419534WDWWW
7FC Minsk2310493028234LWWLL
8FC Vitebsk229672221133DLWWL
9Torpedo Zhodino217682823527LLWDL
10Slavia Mozyr216782325-225LWLDW
11Baranovichi226792436-1225DWWDL
12Arsenal2358102441-1723LDDLL
13Belshina2256112236-1421WDDDL
14Bate Borisov213991625-918DLLWD
15FC Dnepr Mogilev22210101832-1416DLDDD
16Naftan2225151954-3511DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ