Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
FC Vitebsk logo
FC Vitebsk
Neman logo
Neman

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Vitebsk
VS
Neman
16
Trận đã chơi
13
6 - 5 - 5
Kết quả
6 - 2 - 5
37.5%
% Thắng
46.2%
1.1
Bàn thắng
1.2
1
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/4/2026
FC Vitebsk
L 0 - 2 W
Neman
HOME
UN
11/22/2025
FC Vitebsk
L 1 - 3 W
Neman
HOME
OY
6/28/2025HOME
FC Vitebsk
D 0 - 0 D
Neman
UN
8/31/2024HOME
FC Vitebsk
L 0 - 1 W
Neman
UN
4/21/2024
FC Vitebsk
W 1 - 0 L
Neman
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Vitebsk Lịch sử đội

FC Vitebsk logo
FC Vitebsk
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Gomel1 - 0WUN-
AWAY
Arsenal3 - 0WON-
HOME
FC Dnepr Mogilev1 - 0WUN-
AWAY
Dinamo Minsk1 - 1DUY-
HOME
Dinamo Brest1 - 2LOY-
AWAY
ML Vitebsk2 - 1WOY-
HOME
Baranovichi2 - 3LOY-
AWAY
FC Isloch Minsk R.0 - 3LON-
AWAY
Torpedo Zhodino1 - 1DUY-
AWAY
Belshina0 - 1LUN-

Neman Lịch sử đội

Neman logo
Neman
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Dnepr Mogilev0 - 2LUN-
HOME
Dinamo Minsk1 - 3LOY-
AWAY
Dinamo Brest3 - 1WOY-
HOME
ML Vitebsk1 - 2LOY-
AWAY
Baranovichi2 - 1WOY-
HOME
FC Isloch Minsk R.0 - 1LUN-
AWAY
Torpedo Zhodino0 - 1LUN-
HOME
Belshina2 - 1WOY-
AWAY
Slavia Mozyr0 - 0DUN-
HOME
Naftan3 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1Dinamo Minsk14103126121433WDWWW
2ML Vitebsk1494130131731WWDLW
3FC Isloch Minsk R.1594228131531WWWWW
4Dinamo Brest1683528151327WWWDW
5FC Gomel167542114726LDWDW
6FC Minsk167452321225WWLDD
7Torpedo Zhodino1565423131023LLWWD
8FC Vitebsk166551716123WWWDL
9Arsenal165651923-421LLWDW
10Neman156361615121DLLLW
11Baranovichi164481830-1216LWDDL
12Slavia Mozyr153661422-815LLDLD
13FC Dnepr Mogilev162681525-1012DLLWL
14Belshina1532101330-1711LDLLD
15Bate Borisov14167917-89LLLDD
16Naftan1514101334-217DLLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ