Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
FC Vitebsk logo
FC Vitebsk
FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Vitebsk
VS
FC Isloch Minsk R.
21
Trận đã chơi
19
10 - 5 - 6
Kết quả
12 - 5 - 2
47.6%
% Thắng
63.2%
1.3
Bàn thắng
1.7
0.8
Bàn thua
0.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/23/2026
FC Vitebsk
L 0 - 3 W
FC Isloch Minsk R.
HOME
ON
8/24/2025
FC Vitebsk
L 0 - 3 W
FC Isloch Minsk R.
HOME
ON
4/11/2025HOME
FC Vitebsk
D 3 - 3 D
FC Isloch Minsk R.
OY
12/1/2024
FC Vitebsk
L 0 - 1 W
FC Isloch Minsk R.
HOME
UN
7/6/2024HOME
FC Vitebsk
L 0 - 1 W
FC Isloch Minsk R.
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Vitebsk Lịch sử đội

FC Vitebsk logo
FC Vitebsk
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Torpedo Zhodino6 - 0WON-
HOME
Naftan2 - 0WUN-
AWAY
FC Minsk1 - 0WUN-
AWAY
Bate Borisov0 - 1LUN-
HOME
Neman1 - 0WUN-
AWAY
FC Gomel1 - 0WUN-
AWAY
Arsenal3 - 0WON-
HOME
FC Dnepr Mogilev1 - 0WUN-
AWAY
Dinamo Minsk1 - 1DUY-
HOME
Dinamo Brest1 - 2LOY-

FC Isloch Minsk R. Lịch sử đội

FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Bate Borisov2 - 0WUN-
AWAY
FC Dnepr Mogilev0 - 0DUN-
HOME
Dinamo Minsk1 - 0WUN-
AWAY
Dinamo Brest2 - 1WOY-
AWAY
Baranovichi4 - 3WOY-
AWAY
Torpedo Zhodino2 - 0WUN-
HOME
Belshina4 - 0WON-
AWAY
Slavia Mozyr2 - 0WUN-
HOME
Naftan3 - 1WOY-
AWAY
FC Minsk1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1FC Isloch Minsk R.22136337181945LWDWD
2ML Vitebsk21128142172544WDDDW
3Dinamo Minsk21134437162143WLDWL
4Dinamo Brest24134739231643WWWWL
5FC Gomel23116633181539WLWWD
6Neman2211472620637WWDWW
7FC Vitebsk2310672821736WDLWW
8FC Minsk2310493028234LWWLL
9Torpedo Zhodino227692829-127LLLWD
10Slavia Mozyr226792326-325LLWLD
11Baranovichi2367102438-1425LDWWD
12Arsenal2458112442-1823LLDDL
13Belshina2256112236-1421WDDDL
14Bate Borisov2239101627-1118LDLLW
15FC Dnepr Mogilev23210112036-1616LDLDD
16Naftan2335152054-3414WDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ