Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
FC Vitebsk logo
FC Vitebsk
Dinamo Minsk logo
Dinamo Minsk

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Vitebsk
VS
Dinamo Minsk
21
Trận đã chơi
16
10 - 5 - 6
Kết quả
10 - 3 - 3
47.6%
% Thắng
62.5%
1.3
Bàn thắng
1.7
0.8
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
6/27/2026
FC Vitebsk
D 1 - 1 D
Dinamo Minsk
HOME
UY
9/20/2025HOME
FC Vitebsk
L 1 - 2 W
Dinamo Minsk
OY
5/3/2025
FC Vitebsk
L 1 - 2 W
Dinamo Minsk
HOME
OY
9/20/2024HOME
FC Vitebsk
W 1 - 0 L
Dinamo Minsk
UN
5/2/2024
FC Vitebsk
D 1 - 1 D
Dinamo Minsk
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Vitebsk Lịch sử đội

FC Vitebsk logo
FC Vitebsk
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Torpedo Zhodino6 - 0WON-
HOME
Naftan2 - 0WUN-
AWAY
FC Minsk1 - 0WUN-
AWAY
Bate Borisov0 - 1LUN-
HOME
Neman1 - 0WUN-
AWAY
FC Gomel1 - 0WUN-
AWAY
Arsenal3 - 0WON-
HOME
FC Dnepr Mogilev1 - 0WUN-
AWAY
Dinamo Minsk1 - 1DUY-
HOME
Dinamo Brest1 - 2LOY-

Dinamo Minsk Lịch sử đội

Dinamo Minsk logo
Dinamo Minsk
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Dinamo Brest0 - 1LUN-
AWAY
FC Isloch Minsk R.0 - 1LUN-
HOME
Torpedo Zhodino4 - 0WON-
HOME
FC Vitebsk1 - 1DUY-
AWAY
Neman3 - 1WOY-
HOME
FC Gomel2 - 1WOY-
AWAY
Arsenal1 - 0WUN-
HOME
FC Dnepr Mogilev3 - 1WOY-
AWAY
Bate Borisov0 - 0DUN-
AWAY
Dinamo Brest2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1ML Vitebsk27178256193759WLWWW
2FC Isloch Minsk R.27177351213058WWWWD
3Dinamo Minsk27184550232758LWWWW
4Dinamo Brest27155748272150WWDWW
5Neman2714493325846WLLWW
6FC Gomel28127940291143WLLDL
7FC Vitebsk2711793026440LLWDW
8Torpedo Zhodino27106113535036WLWLW
9FC Minsk27104133340-734LLLLL
10Slavia Mozyr2787123438-431LWWLL
11Baranovichi2787123043-1331WWLLL
12Arsenal2869132546-2127LWDLL
13Belshina2766152850-2224LLWLL
14FC Dnepr Mogilev27411122641-1523WDWLL
15Bate Borisov2749141934-1521LLLLW
16Naftan2745182465-4117LLLWW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ