Russia Premier League
FC Sochi logo
FC Sochi
Akhmat logo
Akhmat

Thống kê đội

Russia Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Sochi
VS
Akhmat
29
Trận đã chơi
29
6 - 3 - 20
Kết quả
9 - 9 - 11
20.7%
% Thắng
31%
1
Bàn thắng
1.2
2
Bàn thua
1.3
2.9
Sút trúng đích
3.5
3.3
Sút trượt
4.6
2.4
Cú sút bị chặn
3.9
46.4
Kiểm soát bóng
45.6
74.1
Độ chính xác chuyền bóng
75.5
14.7
Phạm lỗi
12.9
3.6
Cứu thua của thủ môn
2.6
2.5
Thẻ vàng
1.9
0.1
Thẻ đỏ
0.3
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    70%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    60%
    BTTS
    43%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    65%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    63%
    BTTS
    47%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    62%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    57%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    65%
    FC Sochi HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    70%
    FC Sochi HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    50%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    80%
    FC Sochi HOME
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    33%
    O/U
    70%
    BTTS
    60%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    65%
    FC Sochi HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    60%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    78%
    Akhmat AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    37%
    O/U
    63%
    BTTS
    57%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    72%
    FC Sochi HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    72%
    FC Sochi HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    70%
    BTTS
    53%

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/27/2025
FC Sochi
W 4 - 2 L
Akhmat
AWAY
OY
4/25/2024
FC Sochi
L 0 - 1 W
Akhmat
AWAY
UN
2/2/2024HOME
FC Sochi
D 0 - 0 D
Akhmat
UN
8/6/2023HOME
FC Sochi
L 1 - 2 W
Akhmat
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Sochi Lịch sử đội

FC Sochi logo
FC Sochi
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Zenit1 - 2LOYN
HOME
FC Orenburg3 - 1WOYN
AWAY
Dynamo0 - 2LUNY
HOME
Krylia Sovetov2 - 1WOYY
AWAY
FC Rostov1 - 0WUNY
AWAY
CSKA Moscow1 - 0WUNN
HOME
Rubin0 - 1LUNY
AWAY
Baltika0 - 4LONN
HOME
FC Krasnodar1 - 2LOYN
AWAY
Nizhny Novgorod1 - 2LOYN

Akhmat Lịch sử đội

Akhmat logo
Akhmat
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Dinamo Makhachkala1 - 1DUYN
HOME
Nizhny Novgorod2 - 0WUNY
AWAY
Zenit0 - 2LUNY
HOME
Baltika1 - 1DUYY
AWAY
Spartak Moscow1 - 3LOYN
AWAY
Krylia Sovetov2 - 2DOYN
HOME
FC Krasnodar0 - 1LUNY
HOME
FC Rostov1 - 0WUNN
AWAY
Akron1 - 1DUYN
AWAY
Lokomotiv2 - 2DOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Russia Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FC Krasnodar18124237122540WWDDW
2Zenit18116134122239WWWDW
3Lokomotiv18107139231637WWDWL
4CSKA Moscow18113430171336LWLWW
5Baltika189812471735WWDDW
6Spartak Moscow188552623329DLWWL
7Rubin186571622-623LLWDD
8Akhmat186482225-322WWLLL
9Dynamo185672726121DLWLD
10Akron185672226-421LLWWW
11FC Rostov185671520-521WLLWL
12Krylia Sovetov184592033-1317LLWDL
13Dinamo Makhachkala18369821-1315LDLLW
14Nizhny Novgorod1842121228-1614WWLDL
15FC Orenburg1826101729-1212LLDLW
16FC Sochi1823131641-259LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ