Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
FC Minsk logo
FC Minsk
ML Vitebsk logo
ML Vitebsk

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Minsk
VS
ML Vitebsk
11
Trận đã chơi
11
5 - 2 - 4
Kết quả
7 - 3 - 1
45.5%
% Thắng
63.6%
1.5
Bàn thắng
2
1.3
Bàn thua
0.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/19/2025
FC Minsk
L 1 - 4 W
ML Vitebsk
AWAY
OY
5/25/2025HOME
FC Minsk
L 1 - 2 W
ML Vitebsk
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Minsk Lịch sử đội

FC Minsk logo
FC Minsk
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Baranovichi1 - 2LOY-
HOME
FC Isloch Minsk R.1 - 1DUY-
AWAY
Torpedo Zhodino0 - 3LON-
HOME
Belshina5 - 1WOY-
AWAY
Slavia Mozyr2 - 1WOY-
HOME
Naftan4 - 2WOY-
HOME
Bate Borisov1 - 0WUN-
AWAY
FC Vitebsk0 - 2LUN-
HOME
Neman0 - 1LUN-
HOME
FC Gomel2 - 0WUN-

ML Vitebsk Lịch sử đội

ML Vitebsk logo
ML Vitebsk
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Vitebsk1 - 2LOY-
AWAY
Neman2 - 1WOY-
HOME
FC Gomel0 - 0DUN-
AWAY
Arsenal3 - 0WON-
HOME
FC Dnepr Mogilev5 - 1WOY-
AWAY
Dinamo Minsk3 - 2WOY-
HOME
Dinamo Brest0 - 0DUN-
AWAY
Bate Borisov2 - 1WOY-
AWAY
Baranovichi4 - 0WON-
HOME
FC Isloch Minsk R.1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Dinamo Minsk118211910926WWWDW
2ML Vitebsk117312281424LWDWW
3Neman11623148620WLWLL
4FC Isloch Minsk R.115421610619WDWWL
5FC Gomel115331611518LWDLW
6Torpedo Zhodino114521810817DWWDW
7FC Minsk115241714317LDLWW
8Dinamo Brest114251411314LLWDL
9Slavia Mozyr113531011-114DWDWL
10Arsenal113531315-214WLLLD
11FC Vitebsk113441013-313WLLDL
12Baranovichi123271224-1211LWWLW
13Belshina113171219-710DLWLW
14Bate Borisov11164710-39DDDDD
15FC Dnepr Mogilev11155917-88LDLDL
16Naftan12138725-186WLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ