Russia Premier League
FC Krasnodar logo
FC Krasnodar
FC Orenburg logo
FC Orenburg

Thống kê đội

Russia Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Krasnodar
VS
FC Orenburg
29
Trận đã chơi
29
19 - 6 - 4
Kết quả
7 - 8 - 14
65.5%
% Thắng
24.1%
2
Bàn thắng
1
0.8
Bàn thua
1.4
4.9
Sút trúng đích
3.8
6
Sút trượt
5.3
4.5
Cú sút bị chặn
2.9
59.6
Kiểm soát bóng
47.4
80.2
Độ chính xác chuyền bóng
71.4
13.7
Phạm lỗi
14.9
2
Cứu thua của thủ môn
3
2.2
Thẻ vàng
2.3
0.2
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    75%
    FC Krasnodar HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    60%
    BTTS
    43%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    78%
    FC Krasnodar HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    63%
    BTTS
    47%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    82%
    FC Krasnodar HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    57%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    85%
    FC Krasnodar HOME
    BTTS NO
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    85%
    FC Krasnodar HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    50%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    82%
    FC Krasnodar HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    33%
    O/U
    70%
    BTTS
    60%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    80%
    FC Krasnodar HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    60%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    78%
    FC Krasnodar HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    37%
    O/U
    63%
    BTTS
    57%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    85%
    FC Krasnodar HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    85%
    FC Krasnodar HOME
    BTTS NO
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    70%
    BTTS
    53%

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/26/2025HOME
FC Krasnodar
W 4 - 0 L
FC Orenburg
ON
11/5/2025
FC Krasnodar
W 3 - 1 L
FC Orenburg
AWAY
OY
8/10/2025
FC Krasnodar
W 1 - 0 L
FC Orenburg
AWAY
UN
5/17/2025
FC Krasnodar
W 2 - 1 L
FC Orenburg
AWAY
OY
11/3/2024HOME
FC Krasnodar
W 4 - 0 L
FC Orenburg
ON
12/3/2023HOME
FC Krasnodar
W 2 - 1 L
FC Orenburg
OY
8/12/2023
FC Krasnodar
W 2 - 0 L
FC Orenburg
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Krasnodar Lịch sử đội

FC Krasnodar logo
FC Krasnodar
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Dynamo1 - 2LOYY
AWAY
Akron1 - 0WUNN
HOME
Dinamo Makhachkala2 - 1WOYY
AWAY
Spartak Moscow2 - 1WOYN
HOME
Baltika2 - 2DOYN
AWAY
Zenit1 - 1DUYY
AWAY
Akhmat1 - 0WUNN
HOME
Nizhny Novgorod5 - 0WONY
AWAY
FC Sochi2 - 1WOYY
AWAY
Rubin1 - 2LOYN

FC Orenburg Lịch sử đội

FC Orenburg logo
FC Orenburg
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Krylia Sovetov1 - 0WUNN
AWAY
FC Sochi1 - 3LOYY
AWAY
FC Rostov1 - 0WUNN
HOME
Nizhny Novgorod2 - 1WOYY
HOME
Lokomotiv0 - 1LUNN
AWAY
Rubin0 - 0DUNY
AWAY
Dynamo3 - 3DOYN
HOME
Spartak Moscow0 - 2LUNY
AWAY
Dinamo Makhachkala0 - 1LUNY
HOME
Zenit2 - 1WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Russia Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FC Krasnodar18124237122540WWDDW
2Zenit18116134122239WWWDW
3Lokomotiv18107139231637WWDWL
4CSKA Moscow18113430171336LWLWW
5Baltika189812471735WWDDW
6Spartak Moscow188552623329DLWWL
7Rubin186571622-623LLWDD
8Akhmat186482225-322WWLLL
9Dynamo185672726121DLWLD
10Akron185672226-421LLWWW
11FC Rostov185671520-521WLLWL
12Krylia Sovetov184592033-1317LLWDL
13Dinamo Makhachkala18369821-1315LDLLW
14Nizhny Novgorod1842121228-1614WWLDL
15FC Orenburg1826101729-1212LLDLW
16FC Sochi1823131641-259LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ