Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.
Slavia Mozyr logo
Slavia Mozyr

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Isloch Minsk R.
VS
Slavia Mozyr
19
Trận đã chơi
18
12 - 5 - 2
Kết quả
5 - 7 - 6
63.2%
% Thắng
27.8%
1.7
Bàn thắng
1.1
0.7
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
6/20/2026
FC Isloch Minsk R.
W 2 - 0 L
Slavia Mozyr
HOME
UN
8/2/2025
FC Isloch Minsk R.
D 1 - 1 D
Slavia Mozyr
HOME
UY
3/14/2025HOME
FC Isloch Minsk R.
D 2 - 2 D
Slavia Mozyr
OY
8/17/2024HOME
FC Isloch Minsk R.
D 0 - 0 D
Slavia Mozyr
UN
4/7/2024
FC Isloch Minsk R.
L 1 - 2 W
Slavia Mozyr
HOME
OY
9/24/2023
FC Isloch Minsk R.
L 1 - 2 W
Slavia Mozyr
HOME
OY
5/5/2023HOME
FC Isloch Minsk R.
L 0 - 1 W
Slavia Mozyr
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Isloch Minsk R. Lịch sử đội

FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Bate Borisov2 - 0WUN-
AWAY
FC Dnepr Mogilev0 - 0DUN-
HOME
Dinamo Minsk1 - 0WUN-
AWAY
Dinamo Brest2 - 1WOY-
AWAY
Baranovichi4 - 3WOY-
AWAY
Torpedo Zhodino2 - 0WUN-
HOME
Belshina4 - 0WON-
AWAY
Slavia Mozyr2 - 0WUN-
HOME
Naftan3 - 1WOY-
AWAY
FC Minsk1 - 1DUY-

Slavia Mozyr Lịch sử đội

Slavia Mozyr logo
Slavia Mozyr
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Gomel0 - 0DUN-
AWAY
Arsenal3 - 1WOY-
HOME
FC Dnepr Mogilev3 - 0WON-
AWAY
Dinamo Brest1 - 4LOY-
HOME
ML Vitebsk2 - 4LOY-
AWAY
Baranovichi1 - 1DUY-
HOME
FC Isloch Minsk R.0 - 2LUN-
AWAY
Torpedo Zhodino1 - 1DUY-
HOME
Belshina2 - 1WOY-
HOME
Bate Borisov1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1Dinamo Minsk26184450222858WWWWW
2ML Vitebsk26168252193356LWWWW
3FC Isloch Minsk R.26167348202855WWWDL
4Dinamo Brest26145745261947WDWWW
5Neman2613493225743LLWWW
6FC Vitebsk2611782923640LWDWD
7FC Gomel26117837271040LDLWL
8FC Minsk26104123336-334LLLLW
9Torpedo Zhodino2696113235-333LWLWL
10Slavia Mozyr2687113335-231WWLLL
11Baranovichi2677122743-1628WLLLD
12Belshina2666142847-1924LWLLW
13Arsenal2659122444-2024DLLLD
14Bate Borisov2649131933-1421LLLWL
15FC Dnepr Mogilev26311122440-1620DWLLD
16Naftan2645172462-3817LLWWD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ