Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.
Neman logo
Neman

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Isloch Minsk R.
VS
Neman
19
Trận đã chơi
16
12 - 5 - 2
Kết quả
8 - 2 - 6
63.2%
% Thắng
50%
1.7
Bàn thắng
1.2
0.7
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/15/2026
FC Isloch Minsk R.
W 1 - 0 L
Neman
HOME
UN
11/29/2025HOME
FC Isloch Minsk R.
W 2 - 0 L
Neman
UN
7/4/2025
FC Isloch Minsk R.
L 0 - 2 W
Neman
HOME
UN
9/14/2024
FC Isloch Minsk R.
W 3 - 0 L
Neman
HOME
ON
4/27/2024HOME
FC Isloch Minsk R.
W 2 - 0 L
Neman
UN
10/28/2023
FC Isloch Minsk R.
D 0 - 0 D
Neman
HOME
UN
6/4/2023HOME
FC Isloch Minsk R.
L 0 - 3 W
Neman
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Isloch Minsk R. Lịch sử đội

FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Bate Borisov2 - 0WUN-
AWAY
FC Dnepr Mogilev0 - 0DUN-
HOME
Dinamo Minsk1 - 0WUN-
AWAY
Dinamo Brest2 - 1WOY-
AWAY
Baranovichi4 - 3WOY-
AWAY
Torpedo Zhodino2 - 0WUN-
HOME
Belshina4 - 0WON-
AWAY
Slavia Mozyr2 - 0WUN-
HOME
Naftan3 - 1WOY-
AWAY
FC Minsk1 - 1DUY-

Neman Lịch sử đội

Neman logo
Neman
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Naftan2 - 0WUN-
HOME
FC Minsk2 - 1WOY-
AWAY
FC Vitebsk0 - 1LUN-
AWAY
FC Dnepr Mogilev0 - 2LUN-
HOME
Dinamo Minsk1 - 3LOY-
AWAY
Dinamo Brest3 - 1WOY-
HOME
ML Vitebsk1 - 2LOY-
AWAY
Baranovichi2 - 1WOY-
HOME
FC Isloch Minsk R.0 - 1LUN-
AWAY
Torpedo Zhodino0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1FC Isloch Minsk R.21136236162045WDWDW
2ML Vitebsk20118137162141DDDWD
3Dinamo Minsk20124435161940LDWLL
4Dinamo Brest22114734211337WWLDL
5FC Gomel22106631181336LWWDW
6Neman2110472419534WDWWW
7FC Minsk2210483026434WWLLL
8FC Vitebsk229672221133DLWWL
9Torpedo Zhodino217682823527LLWDL
10Slavia Mozyr216782325-225LWLDW
11Baranovichi226792436-1225DWWDL
12Arsenal225892336-1323DDLLL
13Bate Borisov213991625-918DLLWD
14Belshina2146112036-1618DDDLW
15FC Dnepr Mogilev22210101832-1416DLDDD
16Naftan2225151954-3511DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ