Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.
Naftan logo
Naftan

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Isloch Minsk R.
VS
Naftan
10
Trận đã chơi
10
4 - 4 - 2
Kết quả
0 - 3 - 7
40%
% Thắng
0%
1.3
Bàn thắng
0.5
0.9
Bàn thua
2.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/7/2026HOME
FC Isloch Minsk R.
W 1 - 0 L
Naftan
UN
8/29/2025
FC Isloch Minsk R.
D 2 - 2 D
Naftan
AWAY
OY
4/19/2025HOME
FC Isloch Minsk R.
W 3 - 0 L
Naftan
ON
10/27/2024HOME
FC Isloch Minsk R.
W 3 - 0 L
Naftan
ON
6/1/2024
FC Isloch Minsk R.
L 1 - 2 W
Naftan
AWAY
OY
2/24/2024HOME
FC Isloch Minsk R.
D 2 - 2 D
Naftan
OY
10/21/2023HOME
FC Isloch Minsk R.
W 5 - 1 L
Naftan
OY
5/27/2023
FC Isloch Minsk R.
W 1 - 0 L
Naftan
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Isloch Minsk R. Lịch sử đội

FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Minsk1 - 1DUY-
HOME
FC Vitebsk3 - 0WON-
AWAY
Neman1 - 0WUN-
AWAY
FC Gomel0 - 2LUN-
AWAY
Arsenal2 - 2DOY-
HOME
FC Dnepr Mogilev2 - 1WOY-
AWAY
Dinamo Minsk1 - 1DUY-
HOME
Dinamo Brest0 - 1LUN-
AWAY
ML Vitebsk1 - 1DUY-
HOME
Baranovichi2 - 0WUN-

Naftan Lịch sử đội

Naftan logo
Naftan
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Torpedo Zhodino0 - 4LON-
AWAY
Belshina1 - 5LOY-
HOME
Slavia Mozyr0 - 1LUN-
HOME
Bate Borisov0 - 0DUN-
AWAY
FC Minsk2 - 4LOY-
HOME
FC Vitebsk1 - 1DUY-
AWAY
Neman1 - 3LOY-
HOME
FC Gomel0 - 2LUN-
AWAY
Arsenal0 - 2LUN-
HOME
FC Dnepr Mogilev0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1ML Vitebsk107302161524WDWWW
2Dinamo Minsk10721179823WWDWL
3FC Gomel10532159618WDLWD
4Neman10523117417LWLLW
5FC Minsk105231612417DLWWW
6Torpedo Zhodino10442179816WWDWD
7FC Isloch Minsk R.10442139416DWWLD
8Dinamo Brest10424138514LWDLW
9Arsenal102531215-311LLLDD
10Slavia Mozyr924379-210DWLDD
11FC Vitebsk924369-310LDLDD
12Belshina93061016-69WLWLL
13Bate Borisov914458-37DDDLL
14FC Dnepr Mogilev9144815-77LDLDL
15Baranovichi9126720-135LWDDL
16Naftan10037522-173LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ