Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.
ML Vitebsk logo
ML Vitebsk

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Isloch Minsk R.
VS
ML Vitebsk
15
Trận đã chơi
13
9 - 4 - 2
Kết quả
8 - 4 - 1
60%
% Thắng
61.5%
1.9
Bàn thắng
2.2
0.9
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/4/2026
FC Isloch Minsk R.
D 1 - 1 D
ML Vitebsk
HOME
UY
11/1/2025
FC Isloch Minsk R.
L 1 - 3 W
ML Vitebsk
HOME
OY
6/15/2025HOME
FC Isloch Minsk R.
L 0 - 1 W
ML Vitebsk
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Isloch Minsk R. Lịch sử đội

FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Baranovichi4 - 3WOY-
AWAY
Torpedo Zhodino2 - 0WUN-
HOME
Belshina4 - 0WON-
AWAY
Slavia Mozyr2 - 0WUN-
HOME
Naftan3 - 1WOY-
AWAY
FC Minsk1 - 1DUY-
HOME
FC Vitebsk3 - 0WON-
AWAY
Neman1 - 0WUN-
AWAY
FC Gomel0 - 2LUN-
AWAY
Arsenal2 - 2DOY-

ML Vitebsk Lịch sử đội

ML Vitebsk logo
ML Vitebsk
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Slavia Mozyr4 - 2WOY-
AWAY
FC Minsk2 - 2DOY-
HOME
FC Vitebsk1 - 2LOY-
AWAY
Neman2 - 1WOY-
HOME
FC Gomel0 - 0DUN-
AWAY
Arsenal3 - 0WON-
HOME
FC Dnepr Mogilev5 - 1WOY-
AWAY
Dinamo Minsk3 - 2WOY-
HOME
Dinamo Brest0 - 0DUN-
AWAY
Bate Borisov2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1FC Isloch Minsk R.22136337181945LWDWD
2ML Vitebsk21128142172544WDDDW
3Dinamo Minsk21134437162143WLDWL
4Dinamo Brest23124738231540WWWLD
5FC Gomel23116633181539WLWWD
6Neman2211472620637WWDWW
7FC Vitebsk2310672821736WDLWW
8FC Minsk2310493028234LWWLL
9Torpedo Zhodino227692829-127LLLWD
10Slavia Mozyr226792326-325LLWLD
11Baranovichi2367102438-1425LDWWD
12Arsenal2358102441-1723LDDLL
13Belshina2256112236-1421WDDDL
14Bate Borisov2239101627-1118LDLLW
15FC Dnepr Mogilev23210112036-1616LDLDD
16Naftan2335152054-3414WDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ