Belarus Premier League
FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.
FC Vitebsk logo
FC Vitebsk

Thống kê đội

Belarus Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Isloch Minsk R.
VS
FC Vitebsk
8
Trận đã chơi
8
3 - 3 - 2
Kết quả
2 - 4 - 2
37.5%
% Thắng
25%
1.1
Bàn thắng
0.8
1
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/24/2025HOME
FC Isloch Minsk R.
W 3 - 0 L
FC Vitebsk
ON
4/11/2025
FC Isloch Minsk R.
D 3 - 3 D
FC Vitebsk
AWAY
OY
12/1/2024HOME
FC Isloch Minsk R.
W 1 - 0 L
FC Vitebsk
UN
7/6/2024
FC Isloch Minsk R.
W 1 - 0 L
FC Vitebsk
AWAY
UN
1/14/2023HOME
FC Isloch Minsk R.
W 2 - 1 L
FC Vitebsk
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Isloch Minsk R. Lịch sử đội

FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Neman1 - 0WUN-
AWAY
FC Gomel0 - 2LUN-
AWAY
Arsenal2 - 2DOY-
HOME
FC Dnepr Mogilev2 - 1WOY-
AWAY
Dinamo Minsk1 - 1DUY-
HOME
Dinamo Brest0 - 1LUN-
AWAY
ML Vitebsk1 - 1DUY-
HOME
Baranovichi2 - 0WUN-

FC Vitebsk Lịch sử đội

FC Vitebsk logo
FC Vitebsk
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Torpedo Zhodino1 - 1DUY-
AWAY
Belshina0 - 1LUN-
HOME
Slavia Mozyr0 - 0DUN-
AWAY
Naftan1 - 1DUY-
HOME
FC Minsk2 - 0WUN-
HOME
Bate Borisov1 - 0WUN-
AWAY
Neman0 - 2LUN-
HOME
FC Gomel1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1ML Vitebsk86201951420WWWDW
2Dinamo Minsk8521138517DWLWD
3FC Minsk8512158716WWWWL
4FC Gomel8422138514LWDWW
5Neman842284414LLWDW
6FC Isloch Minsk R.833298112WLDWD
7Dinamo Brest832396311DLWDW
8Arsenal82511211111LDDDW
9Torpedo Zhodino8242109110DWDDD
10FC Vitebsk824266010DLDDW
11Slavia Mozyr823368-29WLDDL
12FC Dnepr Mogilev8143712-57DLDLD
13Bate Borisov813447-36DDLLL
14Belshina8206515-106LWLLL
15Baranovichi8125618-125WDDLL
16Naftan8035413-93LDLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ