Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.
Belshina logo
Belshina

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Isloch Minsk R.
VS
Belshina
12
Trận đã chơi
12
6 - 4 - 2
Kết quả
3 - 1 - 8
50%
% Thắng
25%
1.5
Bàn thắng
1
0.8
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/26/2023
FC Isloch Minsk R.
W 2 - 0 L
Belshina
HOME
UN
4/14/2023HOME
FC Isloch Minsk R.
W 2 - 0 L
Belshina
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Isloch Minsk R. Lịch sử đội

FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Slavia Mozyr2 - 0WUN-
HOME
Naftan3 - 1WOY-
AWAY
FC Minsk1 - 1DUY-
HOME
FC Vitebsk3 - 0WON-
AWAY
Neman1 - 0WUN-
AWAY
FC Gomel0 - 2LUN-
AWAY
Arsenal2 - 2DOY-
HOME
FC Dnepr Mogilev2 - 1WOY-
AWAY
Dinamo Minsk1 - 1DUY-
HOME
Dinamo Brest0 - 1LUN-

Belshina Lịch sử đội

Belshina logo
Belshina
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Torpedo Zhodino0 - 2LUN-
HOME
Bate Borisov1 - 1DUY-
AWAY
Slavia Mozyr1 - 2LOY-
HOME
Naftan5 - 1WOY-
AWAY
FC Minsk1 - 5LOY-
HOME
FC Vitebsk1 - 0WUN-
AWAY
Neman1 - 2LOY-
HOME
FC Gomel0 - 2LUN-
AWAY
Arsenal0 - 2LUN-
HOME
FC Dnepr Mogilev1 - 2LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1Dinamo Minsk1292122111129WWWWD
2ML Vitebsk1274124101425DLWDW
3FC Gomel136431912722DWLWD
4FC Isloch Minsk R.126421810822WWDWW
5Torpedo Zhodino1255220101020WDWWD
6Neman126241511420LWLWL
7FC Minsk125341916318DLDLW
8Arsenal134631718-118DWWLL
9Dinamo Brest125251612417WLLWD
10Slavia Mozyr133641114-315DLDWD
11FC Vitebsk123451115-413LWLLD
12Baranovichi133371325-1212DLWWL
13Belshina123181221-910LDLWL
14Bate Borisov12165913-49LDDDD
15FC Dnepr Mogilev12156919-108LLDLD
16Naftan12138725-186WLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ