Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.
Arsenal logo
Arsenal

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Isloch Minsk R.
VS
Arsenal
19
Trận đã chơi
19
12 - 5 - 2
Kết quả
4 - 6 - 9
63.2%
% Thắng
21.1%
1.7
Bàn thắng
1.1
0.7
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/1/2026
FC Isloch Minsk R.
D 2 - 2 D
Arsenal
HOME
OY
10/17/2025
FC Isloch Minsk R.
W 1 - 0 L
Arsenal
HOME
UN
5/23/2025HOME
FC Isloch Minsk R.
W 4 - 0 L
Arsenal
ON
8/23/2024
FC Isloch Minsk R.
L 1 - 3 W
Arsenal
HOME
OY
4/13/2024HOME
FC Isloch Minsk R.
L 0 - 2 W
Arsenal
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Isloch Minsk R. Lịch sử đội

FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Bate Borisov2 - 0WUN-
AWAY
FC Dnepr Mogilev0 - 0DUN-
HOME
Dinamo Minsk1 - 0WUN-
AWAY
Dinamo Brest2 - 1WOY-
AWAY
Baranovichi4 - 3WOY-
AWAY
Torpedo Zhodino2 - 0WUN-
HOME
Belshina4 - 0WON-
AWAY
Slavia Mozyr2 - 0WUN-
HOME
Naftan3 - 1WOY-
AWAY
FC Minsk1 - 1DUY-

Arsenal Lịch sử đội

Arsenal logo
Arsenal
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Torpedo Zhodino2 - 4LOY-
AWAY
Belshina0 - 2LUN-
HOME
Slavia Mozyr1 - 3LOY-
AWAY
Naftan0 - 3LON-
HOME
FC Minsk1 - 2LOY-
HOME
FC Vitebsk0 - 3LON-
HOME
FC Gomel1 - 1DUY-
AWAY
Bate Borisov3 - 2WOY-
AWAY
FC Dnepr Mogilev1 - 0WUN-
HOME
Dinamo Minsk0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1FC Isloch Minsk R.19125233141941WDWWW
2ML Vitebsk18116136152139DWDWW
3Dinamo Minsk18123335152039WLLWW
4FC Gomel21106530161436WWDWL
5FC Vitebsk219572120132LWWLW
6Dinamo Brest2094732211131LDLWW
7Neman199372117430WWWLD
8FC Minsk208482626028LLLWW
9Torpedo Zhodino207672822627LWDLL
10Slavia Mozyr206772324-125WLDWW
11Baranovichi205692235-1321WDLDL
12Arsenal205692235-1321LLLLL
13Bate Borisov193881422-817LWDWD
14Belshina1944111733-1616DLWDL
15FC Dnepr Mogilev202991629-1315DDDLD
16Naftan2024141749-3210LLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ