Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
FC Gomel logo
FC Gomel
Neman logo
Neman

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Gomel
VS
Neman
14
Trận đã chơi
13
7 - 4 - 3
Kết quả
6 - 2 - 5
50%
% Thắng
46.2%
1.4
Bàn thắng
1.2
0.9
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/24/2025HOME
FC Gomel
W 3 - 1 L
Neman
OY
3/30/2025
FC Gomel
W 1 - 0 L
Neman
HOME
UN
8/11/2024
FC Gomel
D 1 - 1 D
Neman
HOME
UY
3/31/2024HOME
FC Gomel
L 2 - 3 W
Neman
OY
8/22/2023
FC Gomel
D 2 - 2 D
Neman
HOME
OY
4/9/2023HOME
FC Gomel
D 3 - 3 D
Neman
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Gomel Lịch sử đội

FC Gomel logo
FC Gomel
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Bate Borisov1 - 0WUN-
AWAY
Arsenal1 - 1DUY-
HOME
FC Dnepr Mogilev2 - 0WUN-
AWAY
Dinamo Minsk1 - 2LOY-
HOME
Dinamo Brest2 - 1WOY-
AWAY
ML Vitebsk0 - 0DUN-
HOME
Baranovichi2 - 3LOY-
HOME
FC Isloch Minsk R.2 - 0WUN-
HOME
Torpedo Zhodino1 - 1DUY-
AWAY
Belshina2 - 0WUN-

Neman Lịch sử đội

Neman logo
Neman
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Dnepr Mogilev0 - 2LUN-
HOME
Dinamo Minsk1 - 3LOY-
AWAY
Dinamo Brest3 - 1WOY-
HOME
ML Vitebsk1 - 2LOY-
AWAY
Baranovichi2 - 1WOY-
HOME
FC Isloch Minsk R.0 - 1LUN-
AWAY
Torpedo Zhodino0 - 1LUN-
HOME
Belshina2 - 1WOY-
AWAY
Slavia Mozyr0 - 0DUN-
HOME
Naftan3 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1Dinamo Minsk14103126121433WDWWW
2ML Vitebsk1494130131731WWDLW
3FC Isloch Minsk R.1484224101428WWWWD
4FC Gomel147432012825WDWLW
5Torpedo Zhodino1465323121123LWWDW
6Dinamo Brest146352014621WDWLL
7Arsenal145631818021WDWWL
8Neman146261514120LLLWL
9FC Minsk145451919019LDDLD
10FC Vitebsk144551316-317WDLWL
11Slavia Mozyr143651318-515LDLDW
12Baranovichi143471426-1213DDLWW
13FC Dnepr Mogilev142571120-911LWLLD
14Belshina143291326-1311DLLDL
15Bate Borisov14167917-89LLLDD
16Naftan1413101031-216LLWLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ