Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
FC Gomel logo
FC Gomel
Naftan logo
Naftan

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Gomel
VS
Naftan
16
Trận đã chơi
14
7 - 4 - 5
Kết quả
2 - 4 - 8
43.8%
% Thắng
14.3%
1.3
Bàn thắng
0.9
0.9
Bàn thua
2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/10/2026
FC Gomel
W 2 - 0 L
Naftan
HOME
UN
10/4/2025
FC Gomel
L 3 - 5 W
Naftan
HOME
OY
5/16/2025HOME
FC Gomel
W 2 - 0 L
Naftan
UN
9/21/2024HOME
FC Gomel
W 2 - 1 L
Naftan
OY
5/4/2024
FC Gomel
W 2 - 0 L
Naftan
HOME
UN
8/12/2023HOME
FC Gomel
W 3 - 2 L
Naftan
OY
4/1/2023
FC Gomel
D 1 - 1 D
Naftan
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Gomel Lịch sử đội

FC Gomel logo
FC Gomel
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Minsk0 - 1LUN-
HOME
FC Vitebsk0 - 1LUN-
AWAY
Bate Borisov1 - 0WUN-
AWAY
Arsenal1 - 1DUY-
HOME
FC Dnepr Mogilev2 - 0WUN-
AWAY
Dinamo Minsk1 - 2LOY-
HOME
Dinamo Brest2 - 1WOY-
AWAY
ML Vitebsk0 - 0DUN-
HOME
Baranovichi2 - 3LOY-
HOME
FC Isloch Minsk R.2 - 0WUN-

Naftan Lịch sử đội

Naftan logo
Naftan
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Arsenal3 - 0WON-
AWAY
FC Dnepr Mogilev3 - 3DOY-
HOME
Baranovichi1 - 0WUN-
AWAY
FC Isloch Minsk R.1 - 3LOY-
HOME
Torpedo Zhodino0 - 4LON-
AWAY
Belshina1 - 5LOY-
HOME
Slavia Mozyr0 - 1LUN-
HOME
Bate Borisov0 - 0DUN-
AWAY
FC Minsk2 - 4LOY-
HOME
FC Vitebsk1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1Dinamo Minsk14103126121433WDWWW
2ML Vitebsk1494130131731WWDLW
3FC Isloch Minsk R.1594228131531WWWWW
4Dinamo Brest1793529151430WWWWD
5FC Minsk178452421328WWWLD
6FC Vitebsk177551816226WWWWD
7FC Gomel177552115626LLDWD
8Torpedo Zhodino166552314923LLLWW
9Arsenal175661926-721LLLWD
10Neman166371616021LDLLL
11Slavia Mozyr164661722-518WLLDL
12Baranovichi174582032-1217DLWDD
13FC Dnepr Mogilev172691528-1312LDLLW
14Belshina1532101330-1711LDLLD
15Bate Borisov151771119-810DLLLD
16Naftan1624101634-1810WDLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ