Belarus Premier League
FC Gomel logo
FC Gomel
FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.

Thống kê đội

Belarus Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Gomel
VS
FC Isloch Minsk R.
6
Trận đã chơi
6
3 - 2 - 1
Kết quả
2 - 3 - 1
50%
% Thắng
33.3%
1.5
Bàn thắng
1.3
0.8
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
9/20/2025
FC Gomel
D 1 - 1 D
FC Isloch Minsk R.
AWAY
UO
5/4/2025HOME
FC Gomel
D 0 - 0 D
FC Isloch Minsk R.
UU
11/3/2024HOME
FC Gomel
D 0 - 0 D
FC Isloch Minsk R.
UU
6/14/2024
FC Gomel
L 0 - 1 W
FC Isloch Minsk R.
AWAY
UU
11/10/2023HOME
FC Gomel
L 0 - 2 W
FC Isloch Minsk R.
UU
6/24/2023
FC Gomel
L 1 - 3 W
FC Isloch Minsk R.
AWAY
OO
3/4/2023
FC Gomel
D 3 - 3 D
FC Isloch Minsk R.
AWAY
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Gomel Lịch sử đội

FC Gomel logo
FC Gomel
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Torpedo Zhodino1 - 1DUY-
AWAY
Belshina2 - 0WUN-
HOME
Slavia Mozyr3 - 1WOY-
AWAY
Naftan2 - 0WUN-
AWAY
FC Minsk0 - 2LUN-
AWAY
FC Vitebsk1 - 1DUY-

FC Isloch Minsk R. Lịch sử đội

FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Arsenal2 - 2DOY-
HOME
FC Dnepr Mogilev2 - 1WOY-
AWAY
Dinamo Minsk1 - 1DUY-
HOME
Dinamo Brest0 - 1LUN-
AWAY
ML Vitebsk1 - 1DUY-
HOME
Baranovichi2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1ML Vitebsk6420114714WDWWD
2Neman642082614WDWWW
3Dinamo Minsk6411117413LWDWW
4FC Gomel632195411DWWWL
5Dinamo Brest631273410WDWWL
6Arsenal6240117410DDWDW
7FC Minsk631286210WWLLW
8FC Isloch Minsk R.62318629DWDLD
9FC Vitebsk62315419DDWWL
10Slavia Mozyr613246-26DDLDW
11Torpedo Zhodino61328806DDDLW
12FC Dnepr Mogilev613256-16DLDWL
13Bate Borisov611447-34LLLLW
14Belshina6105310-73LLLLL
15Naftan6024412-82LDLLL
16Baranovichi6015215-131DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ