Belarus Premier League
FC Gomel logo
FC Gomel
Dinamo Brest logo
Dinamo Brest

Thống kê đội

Belarus Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Gomel
VS
Dinamo Brest
9
Trận đã chơi
9
4 - 3 - 2
Kết quả
4 - 2 - 3
44.4%
% Thắng
44.4%
1.4
Bàn thắng
1.3
0.9
Bàn thua
0.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/1/2026
FC Gomel
L 1 - 3 W
Dinamo Brest
AWAY
OY
11/7/2025HOME
FC Gomel
W 3 - 0 L
Dinamo Brest
ON
6/21/2025
FC Gomel
W 1 - 0 L
Dinamo Brest
AWAY
UN
9/27/2024HOME
FC Gomel
W 2 - 1 L
Dinamo Brest
OY
5/11/2024
FC Gomel
D 1 - 1 D
Dinamo Brest
AWAY
UY
10/8/2023HOME
FC Gomel
L 1 - 4 W
Dinamo Brest
OY
5/21/2023
FC Gomel
D 3 - 3 D
Dinamo Brest
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Gomel Lịch sử đội

FC Gomel logo
FC Gomel
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
ML Vitebsk0 - 0DUN-
HOME
Baranovichi2 - 3LOY-
HOME
FC Isloch Minsk R.2 - 0WUN-
HOME
Torpedo Zhodino1 - 1DUY-
AWAY
Belshina2 - 0WUN-
HOME
Slavia Mozyr3 - 1WOY-
AWAY
Naftan2 - 0WUN-
AWAY
FC Minsk0 - 2LUN-
AWAY
FC Vitebsk1 - 1DUY-

Dinamo Brest Lịch sử đội

Dinamo Brest logo
Dinamo Brest
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Arsenal3 - 0WON-
AWAY
FC Dnepr Mogilev1 - 1DUY-
HOME
Dinamo Minsk1 - 2LOY-
AWAY
Bate Borisov3 - 0WON-
AWAY
ML Vitebsk0 - 0DUN-
HOME
Baranovichi3 - 0WON-
AWAY
FC Isloch Minsk R.1 - 0WUN-
HOME
Torpedo Zhodino0 - 2LUN-
AWAY
Belshina0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1ML Vitebsk96301951421DWWWD
2Dinamo Minsk9621169720WDWLW
3Neman9522105517WLLWD
4FC Minsk95131511416LWWWW
5FC Gomel9432138515DLWDW
6FC Isloch Minsk R.9432128415WWLDW
7Dinamo Brest9423126614WDLWD
8Torpedo Zhodino9342139413WDWDD
9Arsenal92521214-211LLDDD
10Slavia Mozyr924379-210DWLDD
11FC Vitebsk924369-310LDLDD
12Belshina93061016-69WLWLL
13Bate Borisov914458-37DDDLL
14FC Dnepr Mogilev9144815-77LDLDL
15Baranovichi9126720-135LWDDL
16Naftan9036518-133LLDLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ