Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
FC Dnepr Mogilev logo
FC Dnepr Mogilev
Neman logo
Neman

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FC Dnepr Mogilev
VS
Neman
12
Trận đã chơi
12
1 - 5 - 6
Kết quả
6 - 2 - 4
8.3%
% Thắng
50%
0.8
Bàn thắng
1.3
1.6
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/25/2024
FC Dnepr Mogilev
L 1 - 3 W
Neman
HOME
OY
4/13/2024HOME
FC Dnepr Mogilev
L 0 - 2 W
Neman
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FC Dnepr Mogilev Lịch sử đội

FC Dnepr Mogilev logo
FC Dnepr Mogilev
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Gomel0 - 2LUN-
HOME
Arsenal0 - 1LUN-
AWAY
Bate Borisov1 - 1DUY-
AWAY
Dinamo Minsk1 - 3LOY-
HOME
Dinamo Brest1 - 1DUY-
AWAY
ML Vitebsk1 - 5LOY-
HOME
Baranovichi0 - 0DUN-
AWAY
FC Isloch Minsk R.1 - 2LOY-
HOME
Torpedo Zhodino2 - 2DOY-
AWAY
Belshina2 - 1WOY-

Neman Lịch sử đội

Neman logo
Neman
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Dinamo Minsk1 - 3LOY-
AWAY
Dinamo Brest3 - 1WOY-
HOME
ML Vitebsk1 - 2LOY-
AWAY
Baranovichi2 - 1WOY-
HOME
FC Isloch Minsk R.0 - 1LUN-
AWAY
Torpedo Zhodino0 - 1LUN-
HOME
Belshina2 - 1WOY-
AWAY
Slavia Mozyr0 - 0DUN-
HOME
Naftan3 - 1WOY-
AWAY
FC Minsk1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1Dinamo Minsk1292122111129WWWWD
2ML Vitebsk1274124101425DLWDW
3FC Gomel136431912722DWLWD
4FC Isloch Minsk R.126421810822WWDWW
5Torpedo Zhodino1255220101020WDWWD
6Neman126241511420LWLWL
7FC Minsk125341916318DLDLW
8Arsenal134631718-118DWWLL
9Dinamo Brest125251612417WLLWD
10Slavia Mozyr133641114-315DLDWD
11FC Vitebsk123451115-413LWLLD
12Baranovichi133371325-1212DLWWL
13Belshina123181221-910LDLWL
14Bate Borisov12165913-49LDDDD
15FC Dnepr Mogilev12156919-108LLDLD
16Naftan12138725-186WLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ