England Premier League
Everton logo
Everton
Sunderland logo
Sunderland

Thống kê đội

England Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Everton
VS
Sunderland
36
Trận đã chơi
36
13 - 10 - 13
Kết quả
12 - 12 - 12
36.1%
% Thắng
33.3%
1.3
Bàn thắng
1
1.3
Bàn thua
1.3
3.8
Sút trúng đích
3.4
3.9
Sút trượt
3.9
3.5
Cú sút bị chặn
3
43.4
Kiểm soát bóng
44.7
78.8
Độ chính xác chuyền bóng
78.1
10.5
Phạm lỗi
10.6
2.8
Cứu thua của thủ môn
3.2
1.9
Thẻ vàng
2.2
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    70%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    60%
    BTTS
    43%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    65%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    63%
    BTTS
    47%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    68%
    Everton HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    57%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    70%
    Everton HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    70%
    Everton HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    50%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    85%
    Everton HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    33%
    O/U
    70%
    BTTS
    60%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    65%
    Everton HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    60%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    78%
    Everton HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    37%
    O/U
    63%
    BTTS
    57%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    72%
    Everton HOME
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    78%
    Everton HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    70%
    BTTS
    53%

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
1/10/2026HOME
Everton
D 1 - 1 D
Sunderland
UY
11/3/2025
Everton
D 1 - 1 D
Sunderland
AWAY
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Everton Lịch sử đội

Everton logo
Everton
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Crystal Palace2 - 2DOYY
HOME
Manchester City3 - 3DOYY
AWAY
West Ham1 - 2LOYN
HOME
Liverpool1 - 2LOYN
AWAY
Brentford2 - 2DOYN
HOME
Chelsea3 - 0WONN
AWAY
Arsenal0 - 2LUNN
HOME
Burnley2 - 0WUNY
AWAY
Newcastle3 - 2WOYN
HOME
Manchester United0 - 1LUNY

Sunderland Lịch sử đội

Sunderland logo
Sunderland
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Manchester United0 - 0DUNY
AWAY
Wolves1 - 1DUYN
HOME
Nottingham Forest0 - 5LONN
AWAY
Aston Villa3 - 4LOYY
HOME
Tottenham1 - 0WUNN
AWAY
Newcastle2 - 1WOYY
HOME
Brighton0 - 1LUNY
AWAY
Leeds1 - 0WUNN
AWAY
Bournemouth1 - 1DUYN
HOME
Fulham1 - 3LOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Everton
HOME
1.83
DRAW
3.7
Sunderland
AWAY
4.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.8
UNDER
2
BTTS
YES
1.7
NO
2.05
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Arsenal19143237122545WWWWL
2Manchester City18131443172640WWWWW
3Aston Villa1912343023739LWWWW
4Liverpool1810263026432WWWDD
5Chelsea1986532211130DLDWD
6Manchester United198653329430DWLDW
7Sunderland187742018228DDWLD
8Everton198472020028WDLLW
9Brentford188282826226WWDLL
10Newcastle197572624226WLDLW
11Crystal Palace187562120126LLLWW
12Fulham188282526-126WWWLL
13Tottenham187472723425WLLWD
14Brighton196762827125DLDLD
15Bournemouth195862935-623DLDDD
16Leeds185582532-720DWDDW
17Nottingham Forest1953111830-1218LLLWL
18West Ham1935112138-1714DLLLD
19Burnley1933132037-1712LDDLL
20Wolves1903161140-293DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ