Egypt Premier League
Enppi logo
Enppi
Smouha SC logo
Smouha SC

Match Events

19'
Khaled El Ghandour
Youssef Oubaba
24'
Mohamed Hamdi
40'
Ali Mahmoud
45'
60'
Mohamed Kone
62'
Mohamed Kone
75'
Samir Fekri
90'
Samir Fekri

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Enppi
VS
Smouha SC
12
Trận đã chơi
13
4 - 7 - 1
Kết quả
4 - 7 - 2
33.3%
% Thắng
30.8%
0.9
Bàn thắng
0.8
0.6
Bàn thua
0.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/11/2025
Enppi
W 1 - 0 L
Smouha SC
HOME
UN
2/21/2025HOME
Enppi
W 1 - 0 L
Smouha SC
UN
7/6/2024
Enppi
L 0 - 2 W
Smouha SC
HOME
UN
2/18/2024HOME
Enppi
D 0 - 0 D
Smouha SC
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Enppi Lịch sử đội

Enppi logo
Enppi
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
El Geish1 - 1DUY-
AWAY
El Mokawloon1 - 1DUY-
HOME
Masr1 - 0WUN-
AWAY
Ghazl El Mehalla0 - 0DUN-
HOME
Ismaily SC1 - 0WUN-
AWAY
Future FC2 - 2DOY-
HOME
Al Ahly1 - 1DUY-
AWAY
Al Ittihad3 - 0WON-
HOME
El Gouna FC0 - 0DUN-
AWAY
Ceramica Cleopatra0 - 2LUN-

Smouha SC Lịch sử đội

Smouha SC logo
Smouha SC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Pharco2 - 0WUN-
AWAY
El Mokawloon1 - 1DUY-
HOME
El Gouna FC0 - 1LUN-
AWAY
AL Masry0 - 0DUN-
HOME
Ismaily SC2 - 0WUN-
AWAY
Wadi Degla1 - 1DUY-
HOME
Haras El Hodood1 - 0WUN-
AWAY
Ceramica Cleopatra0 - 1LUN-
HOME
Petrojet0 - 0DUN-
AWAY
Kahraba Ismailia2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Enppi
HOME
3
DRAW
2.75
Smouha SC
AWAY
2.55
2.5 OVER/UNDER
OVER
3.25
UNDER
1.33
BTTS
YES
2.5
NO
1.5

Đội hình

Enppi

Enppi

(4-1-4-1)

Abdelrahman Samir
Mohamed Hamdi
Ahmed Kalosha
Ahmed Sebiha
Hazem Temsah
Ahmed El Agouz
Ousseynou Bodian
Ziad Kamal
Ali Mahmoud
Mohamed Sherif
Youssef Oubaba
Pape Badji
Khaled El Ghandour
Mohamed Kone
Samir Fekri
Amr El Sisi
Samadou Attidjikou
Abdel Rahman Amer
Mohamed Dabash
Mido Mostafa
Hesham Hafez
Ahmed Mayhoub
Smouha SC

Smouha SC

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ