Egypt Premier League
El Gouna FC logo
El Gouna FC
Ismaily SC logo
Ismaily SC

Match Events

Marwan Mohsen
2'
Omar El Gazar
45'
79'
Mohamed Ammar

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
El Gouna FC
VS
Ismaily SC
24
Trận đã chơi
24
6 - 13 - 5
Kết quả
3 - 5 - 16
25%
% Thắng
12.5%
0.7
Bàn thắng
0.5
0.7
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/28/2026
El Gouna FC
W 2 - 1 L
Ismaily SC
HOME
OY
5/25/2025
El Gouna FC
L 0 - 3 W
Ismaily SC
HOME
ON
2/12/2025HOME
El Gouna FC
W 2 - 0 L
Ismaily SC
UN
7/22/2024
El Gouna FC
D 1 - 1 D
Ismaily SC
HOME
UY
2/26/2024HOME
El Gouna FC
D 0 - 0 D
Ismaily SC
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

El Gouna FC Lịch sử đội

El Gouna FC logo
El Gouna FC
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Future FC0 - 0DUN-
AWAY
Ghazl El Mehalla0 - 1LUN-
HOME
Al Ittihad0 - 0DUN-
AWAY
Wadi Degla0 - 0DUN-
HOME
AL Masry1 - 0WUN-
HOME
Wadi Degla0 - 0DUN-
AWAY
Ismaily SC2 - 1WOY-
HOME
El Mokawloon1 - 1DUY-
AWAY
Al Ahly0 - 1LUN-
HOME
Future FC1 - 1DUY-

Ismaily SC Lịch sử đội

Ismaily SC logo
Ismaily SC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Kahraba Ismailia1 - 1DUY-
AWAY
El Mokawloon0 - 1LUN-
HOME
El Geish0 - 0DUN-
AWAY
Haras El Hodood0 - 0DUN-
AWAY
AL Masry0 - 2LUN-
HOME
El Gouna FC1 - 2LOY-
AWAY
Ceramica Cleopatra1 - 1DUY-
HOME
Wadi Degla1 - 2LOY-
AWAY
Al Ahly0 - 2LUN-
AWAY
Future FC0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
El Gouna FC
HOME
2.2
DRAW
2.45
Ismaily SC
AWAY
4
2.5 OVER/UNDER
OVER
3.5
UNDER
1.28
BTTS
YES
2.75
NO
1.4

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ