Egypt Premier League
El Gouna FC logo
El Gouna FC
Future FC logo
Future FC

Match Events

Khaled Ahmed
15'
18'
Mohamed Sabry
25'
Mahmoud Rizk
31'
Ali Zaazaa
55'
Ali Zaazaa
55'
Ali Zaazaa
Hafiz Ibrahim
78'
Belal El Sayed
83'
90'
Ghanam Mohamed

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
El Gouna FC
VS
Future FC
14
Trận đã chơi
14
4 - 7 - 3
Kết quả
5 - 5 - 4
28.6%
% Thắng
35.7%
0.8
Bàn thắng
1.1
0.8
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/7/2025HOME
El Gouna FC
L 0 - 1 W
Future FC
UN
2/26/2025
El Gouna FC
W 3 - 2 L
Future FC
HOME
OY
6/27/2024HOME
El Gouna FC
L 0 - 2 W
Future FC
UN
6/13/2024
El Gouna FC
L 1 - 3 W
Future FC
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

El Gouna FC Lịch sử đội

El Gouna FC logo
El Gouna FC
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Pyramids FC1 - 1DUY-
AWAY
Al Ittihad2 - 0WUN-
HOME
Pharco0 - 1LUN-
AWAY
Smouha SC1 - 0WUN-
HOME
National Bank of Egypt0 - 3LON-
AWAY
El Geish1 - 0WUN-
HOME
Ceramica Cleopatra1 - 1DUY-
AWAY
Zamalek SC1 - 1DUY-
HOME
Petrojet1 - 1DUY-
AWAY
Haras El Hodood1 - 2LOY-

Future FC Lịch sử đội

Future FC logo
Future FC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Ismaily SC1 - 0WUN-
HOME
National Bank of Egypt0 - 0DUN-
AWAY
Ghazl El Mehalla0 - 0DUN-
HOME
El Mokawloon1 - 2LOY-
AWAY
Wadi Degla2 - 1WOY-
HOME
Pharco1 - 1DUY-
AWAY
Ceramica Cleopatra0 - 2LUN-
HOME
Enppi2 - 2DOY-
AWAY
El Geish0 - 1LUN-
HOME
Haras El Hodood1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
El Gouna FC
HOME
3
DRAW
2.8
Future FC
AWAY
2.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
3
UNDER
1.36
BTTS
YES
2.5
NO
1.5

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ