Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Dinamo Minsk logo
Dinamo Minsk
Naftan logo
Naftan

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Dinamo Minsk
VS
Naftan
13
Trận đã chơi
12
9 - 3 - 1
Kết quả
1 - 3 - 8
69.2%
% Thắng
8.3%
1.8
Bàn thắng
0.6
0.9
Bàn thua
2.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/25/2025
Dinamo Minsk
W 3 - 1 L
Naftan
HOME
OY
5/31/2025HOME
Dinamo Minsk
W 1 - 0 L
Naftan
UN
10/13/2024
Dinamo Minsk
W 2 - 1 L
Naftan
HOME
OY
4/7/2024HOME
Dinamo Minsk
D 2 - 2 D
Naftan
OY
9/2/2023
Dinamo Minsk
W 3 - 0 L
Naftan
HOME
ON
4/22/2023HOME
Dinamo Minsk
W 3 - 1 L
Naftan
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Dinamo Minsk Lịch sử đội

Dinamo Minsk logo
Dinamo Minsk
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Vitebsk1 - 1DUY-
AWAY
Neman3 - 1WOY-
HOME
FC Gomel2 - 1WOY-
AWAY
Arsenal1 - 0WUN-
HOME
FC Dnepr Mogilev3 - 1WOY-
AWAY
Bate Borisov0 - 0DUN-
AWAY
Dinamo Brest2 - 1WOY-
HOME
ML Vitebsk2 - 3LOY-
AWAY
Baranovichi3 - 2WOY-
HOME
FC Isloch Minsk R.1 - 1DUY-

Naftan Lịch sử đội

Naftan logo
Naftan
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Baranovichi1 - 0WUN-
AWAY
FC Isloch Minsk R.1 - 3LOY-
HOME
Torpedo Zhodino0 - 4LON-
AWAY
Belshina1 - 5LOY-
HOME
Slavia Mozyr0 - 1LUN-
HOME
Bate Borisov0 - 0DUN-
AWAY
FC Minsk2 - 4LOY-
HOME
FC Vitebsk1 - 1DUY-
AWAY
Neman1 - 3LOY-
HOME
FC Gomel0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1ML Vitebsk17115135142138WDWWW
2FC Isloch Minsk R.18115231141738DWWWW
3Dinamo Minsk17113330141636LLWWD
4FC Gomel2096528151333WDWLL
5FC Vitebsk209562117432WWLWW
6Dinamo Brest2094732211131LDLWW
7Neman199372117430WWWLD
8FC Minsk208482626028LLLWW
9Torpedo Zhodino197662720727WDLLL
10Slavia Mozyr195772024-422LDWWL
11Baranovichi205692235-1321WDLDL
12Arsenal205692235-1321LLLLL
13Bate Borisov183871420-617WDWDL
14FC Dnepr Mogilev202991629-1315DDDLD
15Belshina1843111632-1615LWDLD
16Naftan1924131644-2810LLLWD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ