Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Dinamo Minsk logo
Dinamo Minsk
Arsenal logo
Arsenal

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Dinamo Minsk
VS
Arsenal
16
Trận đã chơi
19
10 - 3 - 3
Kết quả
4 - 6 - 9
62.5%
% Thắng
21.1%
1.7
Bàn thắng
1.1
0.9
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/30/2026
Dinamo Minsk
W 1 - 0 L
Arsenal
HOME
UN
11/8/2025HOME
Dinamo Minsk
W 1 - 0 L
Arsenal
UN
6/22/2025
Dinamo Minsk
L 1 - 2 W
Arsenal
HOME
OY
10/29/2024HOME
Dinamo Minsk
W 2 - 0 L
Arsenal
UN
6/1/2024
Dinamo Minsk
W 2 - 1 L
Arsenal
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Dinamo Minsk Lịch sử đội

Dinamo Minsk logo
Dinamo Minsk
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Dinamo Brest0 - 1LUN-
AWAY
FC Isloch Minsk R.0 - 1LUN-
HOME
Torpedo Zhodino4 - 0WON-
HOME
FC Vitebsk1 - 1DUY-
AWAY
Neman3 - 1WOY-
HOME
FC Gomel2 - 1WOY-
AWAY
Arsenal1 - 0WUN-
HOME
FC Dnepr Mogilev3 - 1WOY-
AWAY
Bate Borisov0 - 0DUN-
AWAY
Dinamo Brest2 - 1WOY-

Arsenal Lịch sử đội

Arsenal logo
Arsenal
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Torpedo Zhodino2 - 4LOY-
AWAY
Belshina0 - 2LUN-
HOME
Slavia Mozyr1 - 3LOY-
AWAY
Naftan0 - 3LON-
HOME
FC Minsk1 - 2LOY-
HOME
FC Vitebsk0 - 3LON-
HOME
FC Gomel1 - 1DUY-
AWAY
Bate Borisov3 - 2WOY-
AWAY
FC Dnepr Mogilev1 - 0WUN-
HOME
Dinamo Minsk0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1ML Vitebsk23148149183150WWWDD
2Dinamo Minsk23154443192449WWWLD
3FC Isloch Minsk R.23137337181946DLWDW
4Neman24134731201143WWWWD
5Dinamo Brest24134739231643WWWWL
6FC Gomel24116734231139LWLWW
7FC Vitebsk2410772821737DWDLW
8FC Minsk24104103029134LLWWL
9Torpedo Zhodino2486102931-230LWLLL
10Slavia Mozyr2467112531-625LLLLW
11Baranovichi2467112441-1725LLDWW
12Arsenal2458112442-1823LLDDL
13Bate Borisov2449111830-1221LWLDL
14Belshina2356122340-1721LWDDD
15Naftan2445152455-3117WWDLL
16FC Dnepr Mogilev24210122239-1716LLDLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ