Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Dinamo Brest logo
Dinamo Brest
Slavia Mozyr logo
Slavia Mozyr

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Dinamo Brest
VS
Slavia Mozyr
12
Trận đã chơi
14
5 - 2 - 5
Kết quả
3 - 6 - 5
41.7%
% Thắng
21.4%
1.3
Bàn thắng
0.9
1
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/21/2025
Dinamo Brest
W 1 - 0 L
Slavia Mozyr
HOME
UN
5/3/2025HOME
Dinamo Brest
W 3 - 1 L
Slavia Mozyr
OY
8/30/2024HOME
Dinamo Brest
W 3 - 0 L
Slavia Mozyr
ON
4/20/2024
Dinamo Brest
D 1 - 1 D
Slavia Mozyr
HOME
UY
8/20/2023
Dinamo Brest
W 1 - 0 L
Slavia Mozyr
HOME
UN
4/9/2023HOME
Dinamo Brest
L 0 - 1 W
Slavia Mozyr
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Dinamo Brest Lịch sử đội

Dinamo Brest logo
Dinamo Brest
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Vitebsk2 - 1WOY-
HOME
Neman1 - 3LOY-
AWAY
FC Gomel1 - 2LOY-
HOME
Arsenal3 - 0WON-
AWAY
FC Dnepr Mogilev1 - 1DUY-
HOME
Dinamo Minsk1 - 2LOY-
AWAY
Bate Borisov3 - 0WON-
AWAY
ML Vitebsk0 - 0DUN-
HOME
Baranovichi3 - 0WON-
AWAY
FC Isloch Minsk R.1 - 0WUN-

Slavia Mozyr Lịch sử đội

Slavia Mozyr logo
Slavia Mozyr
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
ML Vitebsk2 - 4LOY-
AWAY
Baranovichi1 - 1DUY-
HOME
FC Isloch Minsk R.0 - 2LUN-
AWAY
Torpedo Zhodino1 - 1DUY-
HOME
Belshina2 - 1WOY-
HOME
Bate Borisov1 - 1DUY-
AWAY
Naftan1 - 0WUN-
HOME
FC Minsk1 - 2LOY-
AWAY
FC Vitebsk0 - 0DUN-
HOME
Neman0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1Dinamo Minsk14103126121433WDWWW
2ML Vitebsk1494130131731WWDLW
3FC Isloch Minsk R.1484224101428WWWWD
4FC Gomel147432012825WDWLW
5Torpedo Zhodino1465323121123LWWDW
6Dinamo Brest146352014621WDWLL
7Arsenal145631818021WDWWL
8Neman146261514120LLLWL
9FC Minsk145451919019LDDLD
10FC Vitebsk144551316-317WDLWL
11Slavia Mozyr143651318-515LDLDW
12Baranovichi143471426-1213DDLWW
13FC Dnepr Mogilev142571120-911LWLLD
14Belshina143291326-1311DLLDL
15Bate Borisov14167917-89LLLDD
16Naftan1413101031-216LLWLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ