Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Dinamo Brest logo
Dinamo Brest
FC Dnepr Mogilev logo
FC Dnepr Mogilev

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Dinamo Brest
VS
FC Dnepr Mogilev
18
Trận đã chơi
19
9 - 3 - 6
Kết quả
2 - 9 - 8
50%
% Thắng
10.5%
1.6
Bàn thắng
0.8
0.9
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/17/2026
Dinamo Brest
D 1 - 1 D
FC Dnepr Mogilev
HOME
UY
11/1/2024
Dinamo Brest
W 3 - 0 L
FC Dnepr Mogilev
HOME
ON
6/15/2024HOME
Dinamo Brest
W 6 - 1 L
FC Dnepr Mogilev
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Dinamo Brest Lịch sử đội

Dinamo Brest logo
Dinamo Brest
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Dinamo Minsk1 - 0WUN-
AWAY
Baranovichi1 - 1DUY-
HOME
FC Isloch Minsk R.1 - 2LOY-
AWAY
Torpedo Zhodino1 - 0WUN-
HOME
Belshina4 - 0WON-
HOME
Slavia Mozyr4 - 1WOY-
AWAY
FC Vitebsk2 - 1WOY-
HOME
Neman1 - 3LOY-
AWAY
FC Gomel1 - 2LOY-
HOME
Arsenal3 - 0WON-

FC Dnepr Mogilev Lịch sử đội

FC Dnepr Mogilev logo
FC Dnepr Mogilev
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Isloch Minsk R.0 - 0DUN-
AWAY
Torpedo Zhodino0 - 0DUN-
HOME
Belshina1 - 1DUY-
AWAY
Slavia Mozyr0 - 3LON-
HOME
Naftan3 - 3DOY-
AWAY
FC Vitebsk0 - 1LUN-
HOME
Neman2 - 0WUN-
AWAY
FC Gomel0 - 2LUN-
HOME
Arsenal0 - 1LUN-
AWAY
Bate Borisov1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1FC Isloch Minsk R.21136236162045WDWDW
2ML Vitebsk21128142172544WDDDW
3Dinamo Minsk20124435161940LDWLL
4Dinamo Brest22114734211337WWLDL
5FC Gomel22106631181336LWWDW
6Neman2110472419534WDWWW
7FC Minsk2310493028234LWWLL
8FC Vitebsk229672221133DLWWL
9Torpedo Zhodino217682823527LLWDL
10Slavia Mozyr216782325-225LWLDW
11Baranovichi226792436-1225DWWDL
12Arsenal2358102441-1723LDDLL
13Belshina2256112236-1421WDDDL
14Bate Borisov213991625-918DLLWD
15FC Dnepr Mogilev22210101832-1416DLDDD
16Naftan2225151954-3511DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ