Belarus Premier League
Dinamo Brest logo
Dinamo Brest
Dinamo Minsk logo
Dinamo Minsk

Thống kê đội

Belarus Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Dinamo Brest
VS
Dinamo Minsk
6
Trận đã chơi
6
3 - 1 - 2
Kết quả
4 - 1 - 1
50%
% Thắng
66.7%
1.2
Bàn thắng
1.8
0.5
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
11/23/2025HOME
Dinamo Brest
L 0 - 2 W
Dinamo Minsk
UU
6/28/2025
Dinamo Brest
L 0 - 5 W
Dinamo Minsk
AWAY
OU
12/7/2024HOME
Dinamo Brest
D 1 - 1 D
Dinamo Minsk
UO
7/4/2024
Dinamo Brest
L 0 - 1 W
Dinamo Minsk
AWAY
UU
11/6/2023HOME
Dinamo Brest
L 1 - 3 W
Dinamo Minsk
OO
6/9/2023
Dinamo Brest
L 1 - 4 W
Dinamo Minsk
AWAY
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Dinamo Brest Lịch sử đội

Dinamo Brest logo
Dinamo Brest
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Bate Borisov3 - 0WON-
AWAY
ML Vitebsk0 - 0DUN-
HOME
Baranovichi3 - 0WON-
AWAY
FC Isloch Minsk R.1 - 0WUN-
HOME
Torpedo Zhodino0 - 2LUN-
AWAY
Belshina0 - 1LUN-

Dinamo Minsk Lịch sử đội

Dinamo Minsk logo
Dinamo Minsk
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
ML Vitebsk2 - 3LOY-
AWAY
Baranovichi3 - 2WOY-
HOME
FC Isloch Minsk R.1 - 1DUY-
AWAY
Torpedo Zhodino1 - 0WUN-
HOME
Belshina2 - 0WUN-
AWAY
Slavia Mozyr2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1ML Vitebsk6420114714WDWWD
2FC Gomel7421115614WDWWW
3Neman642082614WDWWW
4Dinamo Minsk6411117413LWDWW
5Arsenal7250128411DDDWD
6Dinamo Brest631273410WDWWL
7FC Minsk631286210WWLLW
8FC Vitebsk62315419DDWWL
9FC Isloch Minsk R.72328809LDWDL
10Slavia Mozyr613246-26DDLDW
11Torpedo Zhodino61328806DDDLW
12FC Dnepr Mogilev613256-16DLDWL
13Bate Borisov611447-34LLLLW
14Belshina6105310-73LLLLL
15Naftan6024412-82LDLLL
16Baranovichi7025316-132DDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ