Belarus Premier League
Dinamo Brest logo
Dinamo Brest
Arsenal logo
Arsenal

Thống kê đội

Belarus Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Dinamo Brest
VS
Arsenal
8
Trận đã chơi
8
3 - 2 - 3
Kết quả
2 - 5 - 1
37.5%
% Thắng
25%
1.1
Bàn thắng
1.5
0.8
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/2/2025HOME
Dinamo Brest
D 1 - 1 D
Arsenal
UY
3/16/2025
Dinamo Brest
D 1 - 1 D
Arsenal
AWAY
UY
2/7/2025HOME
Dinamo Brest
W 3 - 1 L
Arsenal
OY
9/22/2024HOME
Dinamo Brest
W 2 - 1 L
Arsenal
OY
5/4/2024
Dinamo Brest
W 2 - 0 L
Arsenal
AWAY
UN
2/25/2023
Dinamo Brest
L 1 - 3 W
Arsenal
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Dinamo Brest Lịch sử đội

Dinamo Brest logo
Dinamo Brest
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Dnepr Mogilev1 - 1DUY-
HOME
Dinamo Minsk1 - 2LOY-
AWAY
Bate Borisov3 - 0WON-
AWAY
ML Vitebsk0 - 0DUN-
HOME
Baranovichi3 - 0WON-
AWAY
FC Isloch Minsk R.1 - 0WUN-
HOME
Torpedo Zhodino0 - 2LUN-
AWAY
Belshina0 - 1LUN-

Arsenal Lịch sử đội

Arsenal logo
Arsenal
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
ML Vitebsk0 - 3LON-
AWAY
Baranovichi1 - 1DUY-
HOME
FC Isloch Minsk R.2 - 2DOY-
AWAY
Torpedo Zhodino3 - 3DOY-
HOME
Belshina2 - 0WUN-
AWAY
Slavia Mozyr1 - 1DUY-
HOME
Naftan2 - 0WUN-
AWAY
FC Minsk1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1ML Vitebsk86201951420WWWDW
2Dinamo Minsk8521138517DWLWD
3FC Minsk8512158716WWWWL
4FC Gomel8422138514LWDWW
5Neman842284414LLWDW
6FC Isloch Minsk R.833298112WLDWD
7Dinamo Brest832396311DLWDW
8Arsenal82511211111LDDDW
9Torpedo Zhodino8242109110DWDDD
10FC Vitebsk824266010DLDDW
11Slavia Mozyr823368-29WLDDL
12FC Dnepr Mogilev8143712-57DLDLD
13Bate Borisov813447-36DDLLL
14Belshina8206515-106LWLLL
15Baranovichi8125618-125WDDLL
16Naftan8035413-93LDLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ