Russia Premier League
CSKA Moscow logo
CSKA Moscow
Lokomotiv logo
Lokomotiv

Thống kê đội

Russia Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
CSKA Moscow
VS
Lokomotiv
29
Trận đã chơi
29
14 - 6 - 9
Kết quả
14 - 11 - 4
48.3%
% Thắng
48.3%
1.4
Bàn thắng
1.8
1.1
Bàn thua
1.2
4.4
Sút trúng đích
5.2
5.3
Sút trượt
5
4.2
Cú sút bị chặn
3.3
56.8
Kiểm soát bóng
50.6
82.6
Độ chính xác chuyền bóng
76.9
11.7
Phạm lỗi
15.1
3.1
Cứu thua của thủ môn
3
1.8
Thẻ vàng
2.7
0.1
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    70%
    Lokomotiv AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    30%
    O/U
    60%
    BTTS
    43%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    68%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    30%
    O/U
    63%
    BTTS
    47%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    68%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    57%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    68%
    CSKA Moscow HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    70%
    CSKA Moscow HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    50%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    75%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    33%
    O/U
    70%
    BTTS
    60%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    65%
    CSKA Moscow HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    60%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    78%
    Lokomotiv AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    37%
    O/U
    63%
    BTTS
    57%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    72%
    CSKA Moscow HOME
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    72%
    CSKA Moscow HOME
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    70%
    BTTS
    53%

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/18/2025
CSKA Moscow
L 0 - 3 W
Lokomotiv
AWAY
ON
10/1/2025
CSKA Moscow
D 0 - 0 D
Lokomotiv
AWAY
UN
7/30/2025HOME
CSKA Moscow
W 2 - 1 L
Lokomotiv
OY
5/19/2025
CSKA Moscow
D 2 - 2 D
Lokomotiv
AWAY
OY
8/18/2024HOME
CSKA Moscow
L 0 - 1 W
Lokomotiv
UN
4/13/2024
CSKA Moscow
D 3 - 3 D
Lokomotiv
AWAY
OY
8/5/2023HOME
CSKA Moscow
W 4 - 1 L
Lokomotiv
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

CSKA Moscow Lịch sử đội

CSKA Moscow logo
CSKA Moscow
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Nizhny Novgorod2 - 1WOYN
HOME
Zenit1 - 3LOYN
AWAY
Rubin0 - 0DUNN
HOME
FC Rostov1 - 1DUYY
AWAY
Krylia Sovetov1 - 1DUYN
HOME
FC Sochi0 - 1LUNY
AWAY
Akron2 - 1WOYY
HOME
Dinamo Makhachkala3 - 1WOYY
AWAY
Baltika0 - 1LUNY
HOME
Dynamo1 - 4LOYY

Lokomotiv Lịch sử đội

Lokomotiv logo
Lokomotiv
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Baltika1 - 0WUNY
HOME
Dynamo1 - 1DUYY
AWAY
Krylia Sovetov0 - 2LUNY
HOME
Zenit0 - 0DUNN
AWAY
FC Orenburg1 - 0WUNY
HOME
Dinamo Makhachkala1 - 1DUYN
AWAY
Spartak Moscow1 - 2LOYN
HOME
Akron5 - 1WOYY
AWAY
Rubin0 - 3LONN
HOME
Akhmat2 - 2DOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Russia Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FC Krasnodar18124237122540WWDDW
2Zenit18116134122239WWWDW
3Lokomotiv18107139231637WWDWL
4CSKA Moscow18113430171336LWLWW
5Baltika189812471735WWDDW
6Spartak Moscow188552623329DLWWL
7Rubin186571622-623LLWDD
8Akhmat186482225-322WWLLL
9Dynamo185672726121DLWLD
10Akron185672226-421LLWWW
11FC Rostov185671520-521WLLWL
12Krylia Sovetov184592033-1317LLWDL
13Dinamo Makhachkala18369821-1315LDLLW
14Nizhny Novgorod1842121228-1614WWLDL
15FC Orenburg1826101729-1212LLDLW
16FC Sochi1823131641-259LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ