Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Belshina logo
Belshina
Torpedo Zhodino logo
Torpedo Zhodino

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Belshina
VS
Torpedo Zhodino
11
Trận đã chơi
11
3 - 1 - 7
Kết quả
4 - 5 - 2
27.3%
% Thắng
36.4%
1.1
Bàn thắng
1.6
1.7
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/19/2023
Belshina
D 1 - 1 D
Torpedo Zhodino
AWAY
UY
4/8/2023HOME
Belshina
D 0 - 0 D
Torpedo Zhodino
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Belshina Lịch sử đội

Belshina logo
Belshina
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Bate Borisov1 - 1DUY-
AWAY
Slavia Mozyr1 - 2LOY-
HOME
Naftan5 - 1WOY-
AWAY
FC Minsk1 - 5LOY-
HOME
FC Vitebsk1 - 0WUN-
AWAY
Neman1 - 2LOY-
HOME
FC Gomel0 - 2LUN-
AWAY
Arsenal0 - 2LUN-
HOME
FC Dnepr Mogilev1 - 2LOY-
AWAY
Dinamo Minsk0 - 2LUN-

Torpedo Zhodino Lịch sử đội

Torpedo Zhodino logo
Torpedo Zhodino
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Slavia Mozyr1 - 1DUY-
AWAY
Naftan4 - 0WON-
HOME
FC Minsk3 - 0WON-
HOME
FC Vitebsk1 - 1DUY-
HOME
Neman1 - 0WUN-
AWAY
FC Gomel1 - 1DUY-
HOME
Arsenal3 - 3DOY-
AWAY
FC Dnepr Mogilev2 - 2DOY-
HOME
Dinamo Minsk0 - 1LUN-
AWAY
Dinamo Brest2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Dinamo Minsk118211910926WWWDW
2ML Vitebsk117312281424LWDWW
3Neman11623148620WLWLL
4FC Isloch Minsk R.115421610619WDWWL
5FC Gomel115331611518LWDLW
6Torpedo Zhodino114521810817DWWDW
7FC Minsk115241714317LDLWW
8Dinamo Brest114251411314LLWDL
9Slavia Mozyr113531011-114DWDWL
10Arsenal113531315-214WLLLD
11FC Vitebsk113441013-313WLLDL
12Baranovichi113261223-1111WWLWD
13Belshina113171219-710DLWLW
14Bate Borisov11164710-39DDDDD
15FC Dnepr Mogilev11155917-88LDLDL
16Naftan11038625-193LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ