Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Belshina logo
Belshina
Slavia Mozyr logo
Slavia Mozyr

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Belshina
VS
Slavia Mozyr
18
Trận đã chơi
18
4 - 3 - 11
Kết quả
5 - 7 - 6
22.2%
% Thắng
27.8%
0.9
Bàn thắng
1.1
1.8
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/31/2026
Belshina
L 1 - 2 W
Slavia Mozyr
HOME
OY
9/2/2023
Belshina
L 1 - 4 W
Slavia Mozyr
HOME
OY
4/22/2023HOME
Belshina
D 1 - 1 D
Slavia Mozyr
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Belshina Lịch sử đội

Belshina logo
Belshina
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Gomel0 - 1LUN-
HOME
Arsenal2 - 0WUN-
AWAY
FC Dnepr Mogilev1 - 1DUY-
AWAY
Dinamo Brest0 - 4LON-
HOME
Baranovichi1 - 1DUY-
AWAY
FC Isloch Minsk R.0 - 4LON-
HOME
Torpedo Zhodino0 - 2LUN-
HOME
Bate Borisov1 - 1DUY-
AWAY
Slavia Mozyr1 - 2LOY-
HOME
Naftan5 - 1WOY-

Slavia Mozyr Lịch sử đội

Slavia Mozyr logo
Slavia Mozyr
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Gomel0 - 0DUN-
AWAY
Arsenal3 - 1WOY-
HOME
FC Dnepr Mogilev3 - 0WON-
AWAY
Dinamo Brest1 - 4LOY-
HOME
ML Vitebsk2 - 4LOY-
AWAY
Baranovichi1 - 1DUY-
HOME
FC Isloch Minsk R.0 - 2LUN-
AWAY
Torpedo Zhodino1 - 1DUY-
HOME
Belshina2 - 1WOY-
HOME
Bate Borisov1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1ML Vitebsk23148149183150WWWDD
2Dinamo Minsk23154443192449WWWLD
3FC Isloch Minsk R.23137337181946DLWDW
4Neman24134731201143WWWWD
5Dinamo Brest24134739231643WWWWL
6FC Gomel24116734231139LWLWW
7FC Vitebsk2410772821737DWDLW
8FC Minsk24104103029134LLWWL
9Torpedo Zhodino2486102931-230LWLLL
10Slavia Mozyr2467112531-625LLLLW
11Baranovichi2467112441-1725LLDWW
12Arsenal2458112442-1823LLDDL
13Bate Borisov2449111830-1221LWLDL
14Belshina2356122340-1721LWDDD
15Naftan2445152455-3117WWDLL
16FC Dnepr Mogilev24210122239-1716LLDLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ