Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Belshina logo
Belshina
FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Belshina
VS
FC Isloch Minsk R.
18
Trận đã chơi
19
4 - 3 - 11
Kết quả
12 - 5 - 2
22.2%
% Thắng
63.2%
0.9
Bàn thắng
1.7
1.8
Bàn thua
0.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
6/28/2026
Belshina
L 0 - 4 W
FC Isloch Minsk R.
HOME
ON
8/26/2023HOME
Belshina
L 0 - 2 W
FC Isloch Minsk R.
UN
4/14/2023
Belshina
L 0 - 2 W
FC Isloch Minsk R.
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Belshina Lịch sử đội

Belshina logo
Belshina
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Gomel0 - 1LUN-
HOME
Arsenal2 - 0WUN-
AWAY
FC Dnepr Mogilev1 - 1DUY-
AWAY
Dinamo Brest0 - 4LON-
HOME
Baranovichi1 - 1DUY-
AWAY
FC Isloch Minsk R.0 - 4LON-
HOME
Torpedo Zhodino0 - 2LUN-
HOME
Bate Borisov1 - 1DUY-
AWAY
Slavia Mozyr1 - 2LOY-
HOME
Naftan5 - 1WOY-

FC Isloch Minsk R. Lịch sử đội

FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Bate Borisov2 - 0WUN-
AWAY
FC Dnepr Mogilev0 - 0DUN-
HOME
Dinamo Minsk1 - 0WUN-
AWAY
Dinamo Brest2 - 1WOY-
AWAY
Baranovichi4 - 3WOY-
AWAY
Torpedo Zhodino2 - 0WUN-
HOME
Belshina4 - 0WON-
AWAY
Slavia Mozyr2 - 0WUN-
HOME
Naftan3 - 1WOY-
AWAY
FC Minsk1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1ML Vitebsk27178256193759WLWWW
2FC Isloch Minsk R.27177351213058WWWWD
3Dinamo Minsk27184550232758LWWWW
4Dinamo Brest27155748272150WWDWW
5Neman2714493325846WLLWW
6FC Gomel28127940291143WLLDL
7FC Vitebsk2711793026440LLWDW
8Torpedo Zhodino27106113535036WLWLW
9FC Minsk27104133340-734LLLLL
10Slavia Mozyr2787123438-431LWWLL
11Baranovichi2787123043-1331WWLLL
12Arsenal2869132546-2127LWDLL
13Belshina2766152850-2224LLWLL
14FC Dnepr Mogilev27411122641-1523WDWLL
15Bate Borisov2749141934-1521LLLLW
16Naftan2745182465-4117LLLWW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ