Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Belshina logo
Belshina
Bate Borisov logo
Bate Borisov

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Belshina
VS
Bate Borisov
10
Trận đã chơi
10
3 - 0 - 7
Kết quả
1 - 5 - 4
30%
% Thắng
10%
1.1
Bàn thắng
0.6
1.8
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/22/2023
Belshina
L 1 - 2 W
Bate Borisov
AWAY
OY
5/6/2023HOME
Belshina
L 0 - 3 W
Bate Borisov
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Belshina Lịch sử đội

Belshina logo
Belshina
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Slavia Mozyr1 - 2LOY-
HOME
Naftan5 - 1WOY-
AWAY
FC Minsk1 - 5LOY-
HOME
FC Vitebsk1 - 0WUN-
AWAY
Neman1 - 2LOY-
HOME
FC Gomel0 - 2LUN-
AWAY
Arsenal0 - 2LUN-
HOME
FC Dnepr Mogilev1 - 2LOY-
AWAY
Dinamo Minsk0 - 2LUN-
HOME
Dinamo Brest1 - 0WUN-

Bate Borisov Lịch sử đội

Bate Borisov logo
Bate Borisov
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Dnepr Mogilev1 - 1DUY-
AWAY
Slavia Mozyr1 - 1DUY-
HOME
Dinamo Minsk0 - 0DUN-
AWAY
Naftan0 - 0DUN-
HOME
Dinamo Brest0 - 3LON-
AWAY
FC Minsk0 - 1LUN-
HOME
ML Vitebsk1 - 2LOY-
AWAY
FC Vitebsk0 - 1LUN-
HOME
Baranovichi3 - 0WON-
AWAY
Neman0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1ML Vitebsk107302161524WDWWW
2Dinamo Minsk10721179823WWDWL
3FC Gomel10532159618WDLWD
4Neman10523117417LWLLW
5FC Minsk105231612417DLWWW
6Torpedo Zhodino10442179816WWDWD
7FC Isloch Minsk R.10442139416DWWLD
8Dinamo Brest10424138514LWDLW
9Arsenal102531215-311LLLDD
10Slavia Mozyr924379-210DWLDD
11FC Vitebsk924369-310LDLDD
12Belshina93061016-69WLWLL
13Bate Borisov914458-37DDDLL
14FC Dnepr Mogilev9144815-77LDLDL
15Baranovichi9126720-135LWDDL
16Naftan10037522-173LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ