Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Bate Borisov logo
Bate Borisov
Neman logo
Neman

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Bate Borisov
VS
Neman
14
Trận đã chơi
13
1 - 6 - 7
Kết quả
6 - 2 - 5
7.1%
% Thắng
46.2%
0.6
Bàn thắng
1.2
1.2
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/21/2026
Bate Borisov
D 0 - 0 D
Neman
HOME
UN
11/2/2025
Bate Borisov
W 2 - 0 L
Neman
HOME
UN
6/14/2025HOME
Bate Borisov
L 1 - 5 W
Neman
OY
11/2/2024HOME
Bate Borisov
L 0 - 3 W
Neman
ON
6/15/2024
Bate Borisov
L 0 - 1 W
Neman
HOME
UN
11/26/2023HOME
Bate Borisov
W 3 - 2 L
Neman
OY
7/1/2023
Bate Borisov
W 1 - 0 L
Neman
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Bate Borisov Lịch sử đội

Bate Borisov logo
Bate Borisov
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Gomel0 - 1LUN-
AWAY
Torpedo Zhodino0 - 3LON-
HOME
Arsenal2 - 3LOY-
AWAY
Belshina1 - 1DUY-
HOME
FC Dnepr Mogilev1 - 1DUY-
AWAY
Slavia Mozyr1 - 1DUY-
HOME
Dinamo Minsk0 - 0DUN-
AWAY
Naftan0 - 0DUN-
HOME
Dinamo Brest0 - 3LON-
AWAY
FC Minsk0 - 1LUN-

Neman Lịch sử đội

Neman logo
Neman
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Dnepr Mogilev0 - 2LUN-
HOME
Dinamo Minsk1 - 3LOY-
AWAY
Dinamo Brest3 - 1WOY-
HOME
ML Vitebsk1 - 2LOY-
AWAY
Baranovichi2 - 1WOY-
HOME
FC Isloch Minsk R.0 - 1LUN-
AWAY
Torpedo Zhodino0 - 1LUN-
HOME
Belshina2 - 1WOY-
AWAY
Slavia Mozyr0 - 0DUN-
HOME
Naftan3 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1FC Isloch Minsk R.22136337181945LWDWD
2ML Vitebsk21128142172544WDDDW
3Dinamo Minsk21134437162143WLDWL
4Dinamo Brest24134739231643WWWWL
5FC Gomel23116633181539WLWWD
6Neman2211472620637WWDWW
7FC Vitebsk2310672821736WDLWW
8FC Minsk2310493028234LWWLL
9Torpedo Zhodino227692829-127LLLWD
10Slavia Mozyr226792326-325LLWLD
11Baranovichi2367102438-1425LDWWD
12Arsenal2458112442-1823LLDDL
13Belshina2256112236-1421WDDDL
14Bate Borisov2239101627-1118LDLLW
15FC Dnepr Mogilev23210112036-1616LDLDD
16Naftan2335152054-3414WDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ