Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Bate Borisov logo
Bate Borisov
Belshina logo
Belshina

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Bate Borisov
VS
Belshina
19
Trận đã chơi
18
3 - 8 - 8
Kết quả
4 - 3 - 11
15.8%
% Thắng
22.2%
0.7
Bàn thắng
0.9
1.2
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
6/12/2026
Bate Borisov
D 1 - 1 D
Belshina
HOME
UY
9/22/2023HOME
Bate Borisov
W 2 - 1 L
Belshina
OY
5/6/2023
Bate Borisov
W 3 - 0 L
Belshina
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Bate Borisov Lịch sử đội

Bate Borisov logo
Bate Borisov
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Isloch Minsk R.0 - 2LUN-
HOME
FC Minsk2 - 1WOY-
AWAY
ML Vitebsk0 - 0DUN-
HOME
FC Vitebsk1 - 0WUN-
AWAY
Baranovichi2 - 2DOY-
HOME
FC Gomel0 - 1LUN-
AWAY
Torpedo Zhodino0 - 3LON-
HOME
Arsenal2 - 3LOY-
AWAY
Belshina1 - 1DUY-
HOME
FC Dnepr Mogilev1 - 1DUY-

Belshina Lịch sử đội

Belshina logo
Belshina
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Gomel0 - 1LUN-
HOME
Arsenal2 - 0WUN-
AWAY
FC Dnepr Mogilev1 - 1DUY-
AWAY
Dinamo Brest0 - 4LON-
HOME
Baranovichi1 - 1DUY-
AWAY
FC Isloch Minsk R.0 - 4LON-
HOME
Torpedo Zhodino0 - 2LUN-
HOME
Bate Borisov1 - 1DUY-
AWAY
Slavia Mozyr1 - 2LOY-
HOME
Naftan5 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1ML Vitebsk24158150183253WWWWD
2Dinamo Minsk24164445192652WWWWL
3FC Isloch Minsk R.24147341202149WDLWD
4Dinamo Brest25135741251644DWWWW
5Neman25134831211043LWWWW
6FC Vitebsk2511772921840WDWDL
7FC Gomel25117736251140DLWLW
8FC Minsk25104113233-134LLLWW
9Torpedo Zhodino2596103031-133WLWLL
10Slavia Mozyr2577112933-428WLLLL
11Baranovichi2567122442-1825LLLDW
12Arsenal2558122444-2023LLLDD
13Bate Borisov2549121932-1321LLWLD
14Belshina2456132544-1921LLWDD
15FC Dnepr Mogilev25310122440-1619WLLDL
16Naftan2545162456-3217LWWDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ