Russia Premier League
Baltika logo
Baltika
Dynamo logo
Dynamo

Thống kê đội

Russia Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Baltika
VS
Dynamo
29
Trận đã chơi
29
11 - 13 - 5
Kết quả
11 - 9 - 9
37.9%
% Thắng
37.9%
1.3
Bàn thắng
1.7
0.7
Bàn thua
1.3
3.9
Sút trúng đích
4.7
5.2
Sút trượt
5.7
3
Cú sút bị chặn
4.7
46.4
Kiểm soát bóng
54.6
66.7
Độ chính xác chuyền bóng
77.3
19
Phạm lỗi
12.9
2.5
Cứu thua của thủ môn
2.1
2.9
Thẻ vàng
1.9
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    73%
    Dynamo AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    60%
    BTTS
    43%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    65%
    Dynamo AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    30%
    O/U
    63%
    BTTS
    47%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    70%
    Dynamo AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    57%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    68%
    Dynamo AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    65%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    50%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    82%
    Dynamo AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    33%
    O/U
    70%
    BTTS
    60%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    65%
    Dynamo AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    60%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    78%
    Dynamo AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    37%
    O/U
    63%
    BTTS
    57%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    72%
    Dynamo AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    82%
    Dynamo AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    70%
    BTTS
    53%

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
7/18/2025
Baltika
D 1 - 1 D
Dynamo
AWAY
UY
5/11/2024HOME
Baltika
L 2 - 3 W
Dynamo
OY
2/23/2024
Baltika
W 3 - 0 L
Dynamo
AWAY
ON
2/23/2024HOME
Baltika
W 3 - 0 L
Dynamo
ON
8/13/2023
Baltika
L 0 - 2 W
Dynamo
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Baltika Lịch sử đội

Baltika logo
Baltika
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Lokomotiv0 - 1LUNN
HOME
Rubin0 - 1LUNY
HOME
Akron0 - 1LUNN
AWAY
Akhmat1 - 1DUYN
AWAY
FC Krasnodar2 - 2DOYN
HOME
Nizhny Novgorod2 - 2DOYN
AWAY
Dinamo Makhachkala2 - 2DOYY
HOME
FC Sochi4 - 0WONN
HOME
CSKA Moscow1 - 0WUNY
AWAY
FC Rostov1 - 1DUYN

Dynamo Lịch sử đội

Dynamo logo
Dynamo
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Krasnodar2 - 1WOYN
AWAY
Lokomotiv1 - 1DUYY
HOME
FC Sochi2 - 0WUNY
HOME
Rubin0 - 1LUNY
AWAY
Nizhny Novgorod1 - 1DUYY
AWAY
Akron3 - 2WOYY
HOME
FC Orenburg3 - 3DOYN
HOME
Zenit1 - 3LOYN
AWAY
FC Rostov1 - 0WUNY
AWAY
CSKA Moscow4 - 1WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Russia Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FC Krasnodar18124237122540WWDDW
2Zenit18116134122239WWWDW
3Lokomotiv18107139231637WWDWL
4CSKA Moscow18113430171336LWLWW
5Baltika189812471735WWDDW
6Spartak Moscow188552623329DLWWL
7Rubin186571622-623LLWDD
8Akhmat186482225-322WWLLL
9Dynamo185672726121DLWLD
10Akron185672226-421LLWWW
11FC Rostov185671520-521WLLWL
12Krylia Sovetov184592033-1317LLWDL
13Dinamo Makhachkala18369821-1315LDLLW
14Nizhny Novgorod1842121228-1614WWLDL
15FC Orenburg1826101729-1212LLDLW
16FC Sochi1823131641-259LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ