Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Arsenal logo
Arsenal
FC Vitebsk logo
FC Vitebsk

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Arsenal
VS
FC Vitebsk
13
Trận đã chơi
14
4 - 6 - 3
Kết quả
4 - 5 - 5
30.8%
% Thắng
28.6%
1.3
Bàn thắng
0.9
1.4
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/4/2025
Arsenal
L 0 - 1 W
FC Vitebsk
HOME
UN
5/18/2025HOME
Arsenal
D 1 - 1 D
FC Vitebsk
UY
8/16/2024
Arsenal
D 0 - 0 D
FC Vitebsk
HOME
UN
4/5/2024HOME
Arsenal
D 1 - 1 D
FC Vitebsk
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Arsenal Lịch sử đội

Arsenal logo
Arsenal
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Gomel1 - 1DUY-
AWAY
Bate Borisov3 - 2WOY-
AWAY
FC Dnepr Mogilev1 - 0WUN-
HOME
Dinamo Minsk0 - 1LUN-
AWAY
Dinamo Brest0 - 3LON-
HOME
ML Vitebsk0 - 3LON-
AWAY
Baranovichi1 - 1DUY-
HOME
FC Isloch Minsk R.2 - 2DOY-
AWAY
Torpedo Zhodino3 - 3DOY-
HOME
Belshina2 - 0WUN-

FC Vitebsk Lịch sử đội

FC Vitebsk logo
FC Vitebsk
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Dnepr Mogilev1 - 0WUN-
AWAY
Dinamo Minsk1 - 1DUY-
HOME
Dinamo Brest1 - 2LOY-
AWAY
ML Vitebsk2 - 1WOY-
HOME
Baranovichi2 - 3LOY-
AWAY
FC Isloch Minsk R.0 - 3LON-
AWAY
Torpedo Zhodino1 - 1DUY-
AWAY
Belshina0 - 1LUN-
HOME
Slavia Mozyr0 - 0DUN-
AWAY
Naftan1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1Dinamo Minsk14103126121433WDWWW
2ML Vitebsk1494130131731WWDLW
3FC Isloch Minsk R.1484224101428WWWWD
4FC Gomel147432012825WDWLW
5Torpedo Zhodino1465323121123LWWDW
6FC Minsk156452120122WLDDL
7Dinamo Brest146352014621WDWLL
8Arsenal145631818021WDWWL
9Neman146261514120LLLWL
10FC Vitebsk144551316-317WDLWL
11Slavia Mozyr143651318-515LDLDW
12Baranovichi143471426-1213DDLWW
13FC Dnepr Mogilev152581222-1011LLWLL
14Belshina143291326-1311DLLDL
15Bate Borisov14167917-89LLLDD
16Naftan1413101031-216LLWLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ