Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Arsenal logo
Arsenal
FC Gomel logo
FC Gomel

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Arsenal
VS
FC Gomel
12
Trận đã chơi
12
4 - 5 - 3
Kết quả
6 - 3 - 3
33.3%
% Thắng
50%
1.3
Bàn thắng
1.5
1.4
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/2/2025HOME
Arsenal
D 0 - 0 D
FC Gomel
UN
6/13/2025
Arsenal
W 2 - 0 L
FC Gomel
HOME
UN
11/30/2024HOME
Arsenal
W 1 - 0 L
FC Gomel
UN
7/6/2024
Arsenal
L 0 - 5 W
FC Gomel
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Arsenal Lịch sử đội

Arsenal logo
Arsenal
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Bate Borisov3 - 2WOY-
AWAY
FC Dnepr Mogilev1 - 0WUN-
HOME
Dinamo Minsk0 - 1LUN-
AWAY
Dinamo Brest0 - 3LON-
HOME
ML Vitebsk0 - 3LON-
AWAY
Baranovichi1 - 1DUY-
HOME
FC Isloch Minsk R.2 - 2DOY-
AWAY
Torpedo Zhodino3 - 3DOY-
HOME
Belshina2 - 0WUN-
AWAY
Slavia Mozyr1 - 1DUY-

FC Gomel Lịch sử đội

FC Gomel logo
FC Gomel
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Dnepr Mogilev2 - 0WUN-
AWAY
Dinamo Minsk1 - 2LOY-
HOME
Dinamo Brest2 - 1WOY-
AWAY
ML Vitebsk0 - 0DUN-
HOME
Baranovichi2 - 3LOY-
HOME
FC Isloch Minsk R.2 - 0WUN-
HOME
Torpedo Zhodino1 - 1DUY-
AWAY
Belshina2 - 0WUN-
HOME
Slavia Mozyr3 - 1WOY-
AWAY
Naftan2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1Dinamo Minsk1292122111129WWWWD
2ML Vitebsk1274124101425DLWDW
3FC Isloch Minsk R.126421810822WWDWW
4FC Gomel126331811721WLWDL
5Torpedo Zhodino1255220101020WDWWD
6Neman126241511420LWLWL
7FC Minsk125341916318DLDLW
8Dinamo Brest125251612417WLLWD
9Arsenal124531617-117WWLLL
10Slavia Mozyr123541013-314LDWDW
11FC Vitebsk123451115-413LWLLD
12Baranovichi123271224-1211LWWLW
13Belshina123181221-910LDLWL
14Bate Borisov12165913-49LDDDD
15FC Dnepr Mogilev12156919-108LLDLD
16Naftan12138725-186WLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ