Belarus Premier League
Arsenal logo
Arsenal
Dinamo Minsk logo
Dinamo Minsk

Thống kê đội

Belarus Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Arsenal
VS
Dinamo Minsk
9
Trận đã chơi
9
2 - 5 - 2
Kết quả
6 - 2 - 1
22.2%
% Thắng
66.7%
1.3
Bàn thắng
1.8
1.6
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/8/2025
Arsenal
L 0 - 1 W
Dinamo Minsk
AWAY
UN
6/22/2025HOME
Arsenal
W 2 - 1 L
Dinamo Minsk
OY
10/29/2024
Arsenal
L 0 - 2 W
Dinamo Minsk
AWAY
UN
6/1/2024HOME
Arsenal
L 1 - 2 W
Dinamo Minsk
OY
3/11/2023HOME
Arsenal
L 0 - 2 W
Dinamo Minsk
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Arsenal Lịch sử đội

Arsenal logo
Arsenal
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Dinamo Brest0 - 3LON-
HOME
ML Vitebsk0 - 3LON-
AWAY
Baranovichi1 - 1DUY-
HOME
FC Isloch Minsk R.2 - 2DOY-
AWAY
Torpedo Zhodino3 - 3DOY-
HOME
Belshina2 - 0WUN-
AWAY
Slavia Mozyr1 - 1DUY-
HOME
Naftan2 - 0WUN-
AWAY
FC Minsk1 - 1DUY-

Dinamo Minsk Lịch sử đội

Dinamo Minsk logo
Dinamo Minsk
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Dnepr Mogilev3 - 1WOY-
AWAY
Bate Borisov0 - 0DUN-
AWAY
Dinamo Brest2 - 1WOY-
HOME
ML Vitebsk2 - 3LOY-
AWAY
Baranovichi3 - 2WOY-
HOME
FC Isloch Minsk R.1 - 1DUY-
AWAY
Torpedo Zhodino1 - 0WUN-
HOME
Belshina2 - 0WUN-
AWAY
Slavia Mozyr2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1ML Vitebsk96301951421DWWWD
2Dinamo Minsk9621169720WDWLW
3Neman9522105517WLLWD
4FC Minsk95131511416LWWWW
5FC Gomel9432138515DLWDW
6FC Isloch Minsk R.9432128415WWLDW
7Dinamo Brest9423126614WDLWD
8Torpedo Zhodino9342139413WDWDD
9Arsenal92521214-211LLDDD
10Slavia Mozyr924379-210DWLDD
11FC Vitebsk924369-310LDLDD
12Belshina93061016-69WLWLL
13Bate Borisov914458-37DDDLL
14FC Dnepr Mogilev9144815-77LDLDL
15Baranovichi9126720-135LWDDL
16Naftan9036518-133LLDLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ