Egypt Premier League
Al Ittihad logo
Al Ittihad
El Geish logo
El Geish

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Al Ittihad
VS
El Geish
29
Trận đã chơi
29
7 - 8 - 14
Kết quả
8 - 10 - 11
24.1%
% Thắng
27.6%
0.8
Bàn thắng
0.7
1.2
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/6/2026
Al Ittihad
W 1 - 0 L
El Geish
AWAY
UN
4/28/2025
Al Ittihad
W 2 - 1 L
El Geish
AWAY
OY
11/30/2024HOME
Al Ittihad
L 0 - 1 W
El Geish
UN
7/4/2024
Al Ittihad
D 0 - 0 D
El Geish
AWAY
UN
2/14/2024HOME
Al Ittihad
D 2 - 2 D
El Geish
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Al Ittihad Lịch sử đội

Al Ittihad logo
Al Ittihad
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Future FC0 - 0DUN-
HOME
Petrojet1 - 2LOY-
AWAY
Wadi Degla1 - 4LOY-
AWAY
El Mokawloon0 - 0DUN-
AWAY
Haras El Hodood2 - 2DOY-
HOME
Masr2 - 1WOY-
AWAY
Kahraba Ismailia1 - 1DUY-
AWAY
El Gouna FC0 - 0DUN-
HOME
Pharco1 - 1DUY-
AWAY
Zamalek SC0 - 1LUN-

El Geish Lịch sử đội

El Geish logo
El Geish
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Ghazl El Mehalla1 - 0WUN-
AWAY
Haras El Hodood0 - 0DUN-
AWAY
Future FC0 - 0DUN-
HOME
Kahraba Ismailia1 - 2LOY-
AWAY
El Mokawloon0 - 2LUN-
HOME
Petrojet2 - 0WUN-
HOME
National Bank of Egypt1 - 0WUN-
AWAY
Ismaily SC0 - 0DUN-
AWAY
Masr0 - 1LUN-
HOME
Al Ahly2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ