Ireland Giải Ngoại hạng Ireland
Galway United logo
Galway United
St Patrick's Athl. logo
St Patrick's Athl.

Thống kê đội

Ireland Giải Ngoại hạng Ireland
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Galway United
VS
St Patrick's Athl.
27
Trận đã chơi
27
8 - 10 - 9
Kết quả
13 - 7 - 7
29.6%
% Thắng
48.1%
1.3
Bàn thắng
1.5
1.4
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải Ngoại hạng Ireland Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/1/2026HOME
Galway United
D 2 - 2 D
St Patrick's Athl.
OY
3/2/2026
Galway United
L 0 - 1 W
St Patrick's Athl.
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Galway United Lịch sử đội

Galway United logo
Galway United
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Shelbourne1 - 1DUY-
AWAY
Dundalk2 - 1WOY-
HOME
Drogheda United0 - 0DUN-
AWAY
Bohemians1 - 1DUY-
HOME
Waterford0 - 0DUN-
HOME
Sligo Rovers3 - 2WOY-
AWAY
Shamrock Rovers1 - 3LOY-
HOME
Derry City2 - 1WOY-
HOME
Dundalk0 - 1LUN-
AWAY
Shelbourne1 - 1DUY-

St Patrick's Athl. Lịch sử đội

St Patrick's Athl. logo
St Patrick's Athl.
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Waterford0 - 2LUN-
AWAY
Drogheda United2 - 0WUN-
AWAY
Shelbourne2 - 1WOY-
HOME
Derry City1 - 1DUY-
HOME
Dundalk1 - 1DUY-
AWAY
Bohemians0 - 2LUN-
HOME
Sligo Rovers2 - 0WUN-
HOME
Drogheda United2 - 0WUN-
AWAY
Shamrock Rovers0 - 1LUN-
AWAY
Derry City0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Galway United
HOME
5
DRAW
3.8
St Patrick's Athl.
AWAY
1.57
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.73
UNDER
2.08
BTTS
YES
1.8
NO
1.95

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Ireland Giải Ngoại hạng Ireland
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier Division
1Shamrock Rovers34198754351965LWWWL
2Bohemians34188860411962WLWWW
3St Patrick's Athl.34178953282559LLWWW
4Shelbourne341113104947246WWDWL
5Derry City341014104644244WLWDW
6Dundalk341012125156-542DLLLD
7Galway United341011134651-541LWDLW
8Waterford34813134858-1037WLLDD
9Drogheda United34910154154-1337WLLWW
10Sligo Rovers3459202660-3424DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ