Ireland Giải Ngoại hạng Ireland
Dundalk logo
Dundalk
St Patrick's Athl. logo
St Patrick's Athl.

Thống kê đội

Ireland Giải Ngoại hạng Ireland
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Dundalk
VS
St Patrick's Athl.
27
Trận đã chơi
27
10 - 10 - 7
Kết quả
13 - 7 - 7
37%
% Thắng
48.1%
1.6
Bàn thắng
1.5
1.5
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải Ngoại hạng Ireland Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
7/24/2026
Dundalk
D 1 - 1 D
St Patrick's Athl.
HOME
UY
4/6/2026HOME
Dundalk
W 2 - 0 L
St Patrick's Athl.
UN
2/27/2026
Dundalk
L 0 - 4 W
St Patrick's Athl.
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Dundalk Lịch sử đội

Dundalk logo
Dundalk
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Drogheda United3 - 2WOY-
HOME
Galway United1 - 2LOY-
AWAY
Shamrock Rovers2 - 3LOY-
HOME
Sligo Rovers1 - 1DUY-
AWAY
St Patrick's Athl.1 - 1DUY-
HOME
Waterford2 - 3LOY-
AWAY
Bohemians2 - 1WOY-
AWAY
Galway United1 - 0WUN-
HOME
Derry City2 - 1WOY-
AWAY
Drogheda United1 - 1DUY-

St Patrick's Athl. Lịch sử đội

St Patrick's Athl. logo
St Patrick's Athl.
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Waterford0 - 2LUN-
AWAY
Drogheda United2 - 0WUN-
AWAY
Shelbourne2 - 1WOY-
HOME
Derry City1 - 1DUY-
HOME
Dundalk1 - 1DUY-
AWAY
Bohemians0 - 2LUN-
HOME
Sligo Rovers2 - 0WUN-
HOME
Drogheda United2 - 0WUN-
AWAY
Shamrock Rovers0 - 1LUN-
AWAY
Derry City0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Dundalk
HOME
3
DRAW
3.4
St Patrick's Athl.
AWAY
2.15
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.75
UNDER
2.05
BTTS
YES
1.67
NO
2.1

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Ireland Giải Ngoại hạng Ireland
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier Division
1Shamrock Rovers30168646291756LDDWD
2St Patrick's Athl.30158747252253WLWWD
3Bohemians30158753361753WWWLD
4Dundalk30101194746141DWLLD
5Derry City3081394240237WDLWD
6Shelbourne2981293740-336LDDLL
7Galway United29810113845-734LDWDD
8Waterford30712114049-933DWDWW
9Drogheda United30710133548-1331WLLDD
10Sligo Rovers3058172350-2723LLDLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ