Hoa Kỳ NWSL Women
San Diego Wave W logo
San Diego Wave W
Boston Legacy W logo
Boston Legacy W

Thống kê đội

Hoa Kỳ NWSL Women
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
San Diego Wave W
VS
Boston Legacy W
23
Trận đã chơi
19
12 - 3 - 8
Kết quả
3 - 5 - 11
52.2%
% Thắng
15.8%
1.4
Bàn thắng
1.2
1.1
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NWSL Women Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/3/2026
San Diego Wave W
W 1 - 0 L
Boston Legacy W
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

San Diego Wave W Lịch sử đội

San Diego Wave W logo
San Diego Wave W
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Seattle Reign FC0 - 1LUN-
HOME
Racing Louisville W3 - 2WOY-
HOME
Utah Royals W4 - 2WOY-
HOME
Denver Summit W1 - 1DUY-
AWAY
NJ/NY Gotham FC W0 - 1LUN-
AWAY
Washington Spirit W1 - 0WUN-
HOME
Seattle Reign FC0 - 2LUN-
AWAY
Kansas City W2 - 2DOY-
HOME
Angel City W0 - 2LUN-
HOME
NJ/NY Gotham FC W2 - 0WUN-

Boston Legacy W Lịch sử đội

Boston Legacy W logo
Boston Legacy W
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Angel City W2 - 5LOY-
AWAY
North Carolina Courage W1 - 2LOY-
AWAY
Racing Louisville W1 - 4LOY-
HOME
Portland Thorns W3 - 4LOY-
AWAY
Denver Summit W1 - 1DUY-
HOME
Kansas City W1 - 0WUN-
HOME
Bay FC2 - 2DOY-
AWAY
Kansas City W0 - 1LUN-
HOME
Seattle Reign FC1 - 2LOY-
AWAY
Bay FC1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Hoa Kỳ NWSL Women
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
NWSL Women
1NJ/NY Gotham FC W28167535221355LDWWW
2San Diego Wave W28173842291354WWWWW
3Washington Spirit W28164840261452WWLWL
4Kansas City W28145950381247WWWLD
5Angel City W28137848311746WDWWW
6Utah Royals W28144104437746LDWLW
7Portland Thorns W2812884741644DLDWD
8Seattle Reign FC28134113633343WLWLL
9North Carolina Courage W281331251411042LWLLL
10Denver Summit W28108104740738LWLWD
11Orlando Pride W28113143844-636WLWLD
12Boston Legacy W2895143847-932WWLLW
13Houston Dash W2886143541-630LLDWL
14Bay FC2876153044-1427DLLWD
15Racing Louisville W2873183754-1724LDLLL
16Chicago Red Stars W2852211666-5017LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ