USA NWSL Women
Portland Thorns W logo
Portland Thorns W
Bay FC logo
Bay FC

Match Events

M. Vignola
30'
65'
Aldana Cometti
M. Mckenzie
77'
Mallie McKenzie
90'

Thống kê đội

USA NWSL Women
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Portland Thorns W
VS
Bay FC
10
Trận đã chơi
8
6 - 2 - 2
Kết quả
3 - 2 - 3
60%
% Thắng
37.5%
1.5
Bàn thắng
1
0.9
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NWSL Women Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/5/2025HOME
Portland Thorns W
W 2 - 1 L
Bay FC
OY
6/7/2025
Portland Thorns W
L 0 - 1 W
Bay FC
HOME
UN
8/31/2024HOME
Portland Thorns W
L 1 - 3 W
Bay FC
OY
5/2/2024
Portland Thorns W
W 3 - 2 L
Bay FC
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Portland Thorns W Lịch sử đội

Portland Thorns W logo
Portland Thorns W
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Angel City W0 - 0DUN-
AWAY
Racing Louisville W1 - 3LOY-
AWAY
Chicago Red Stars W2 - 0WUN-
HOME
San Diego Wave W2 - 0WUN-
AWAY
Angel City W2 - 1WOY-
AWAY
North Carolina Courage W2 - 2DOY-
HOME
Kansas City W2 - 0WUN-
AWAY
San Diego Wave W1 - 3LOY-
HOME
Seattle Reign FC2 - 0WUN-
AWAY
Washington Spirit W1 - 0WUN-

Bay FC Lịch sử đội

Bay FC logo
Bay FC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Boston Legacy W1 - 1DUY-
HOME
Utah Royals W0 - 0DUN-
AWAY
San Diego Wave W1 - 0WUN-
AWAY
NJ/NY Gotham FC W0 - 3LON-
HOME
Washington Spirit W0 - 2LUN-
AWAY
North Carolina Courage W3 - 1WOY-
HOME
Angel City W1 - 3LOY-
HOME
Denver Summit W2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Portland Thorns W
HOME
1.8
DRAW
3.5
Bay FC
AWAY
3.7
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.8
UNDER
2
BTTS
YES
1.83
NO
1.83

Đội hình

Portland Thorns W

Portland Thorns W

(4-2-3-1)

7.34
M. Arnold
6.83
M. Vignola
6.92
S. Hiatt
6.76
I. Obaze
6.57
R. Reyes
7.06
J. Fleming
6.41
C. Bogere
6.43
M. Alidou d'Anjou
7.08
P. Tordin
6.67
M. Muller
7.14
S. Wilson
6.53
C. Girelli
6.59
R. Kundananji
6.64
D. Bailey
6.8
T. Huff
7.16
H. Bebar
7.1
C. Hutton
6.87
A. Denton
6.8
J. Anderson
6.64
B. Courtnall
6.57
S. Collins
7.14
J. Silkowitz
Bay FC

Bay FC

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

USA NWSL Women
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Nwsl Women
1NJ/NY Gotham FC W25156431191251WWLDD
2San Diego Wave W2514383627945WWLWW
3Washington Spirit W24134733231043LWWLD
4Utah Royals W24133841301142WLWLW
5Portland Thorns W2512674234842WDLDW
6North Carolina Courage W251231048371139LLWLW
7Kansas City W2511593936338LDWWD
8Seattle Reign FC25114103131037LLWWW
9Angel City W24106840281236WDWWL
10Denver Summit W259884133835WDDWW
11Orlando Pride W2593133240-830LDWLW
12Houston Dash W2585123135-429WLLLL
13Boston Legacy W2575133242-1026LWWLL
14Bay FC2465132434-1023DLLLW
15Racing Louisville W2472153547-1223LLLLW
16Chicago Red Stars W2452171454-4017DLLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ