USA NWSL Women
Kansas City W logo
Kansas City W
Utah Royals W logo
Utah Royals W

Match Events

35'
Tatumn Milazzo
Katie Scott
51'
Croix Bethune
57'
Ally Sentnor
69'

Thống kê đội

USA NWSL Women
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Kansas City W
VS
Utah Royals W
0
Trận đã chơi
0
0 - 0 - 0
Kết quả
0 - 0 - 0
0%
% Thắng
0%
0
Bàn thắng
0
0
Bàn thua
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

NWSL Women Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/9/2025
Kansas City W
W 1 - 0 L
Utah Royals W
HOME
UN
3/29/2025HOME
Kansas City W
W 3 - 0 L
Utah Royals W
ON
9/7/2024HOME
Kansas City W
W 1 - 0 L
Utah Royals W
UN
5/26/2024
Kansas City W
W 1 - 0 L
Utah Royals W
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

No data
O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Kansas City W
HOME
1.3
DRAW
4.75
Utah Royals W
AWAY
7.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.65
UNDER
2.2
BTTS
YES
2.2
NO
1.62

Đội hình

Kansas City W

Kansas City W

(4-2-3-1)

Lorena
Isabel Rodriguez
Kayla Sharples
Gabrielle Robinson
Ellis Bravo-Young
Katie Scott
Bayley Feist
Michelle Cooper
Débora de Oliveira
Croix Bethune
Ally Sentnor
Cloé Lacasse
Kiana Palacios
Brecken Mozingo
Cecelia Kizer
Lara Prašnikar
Madison Hammond
Tatumn Milazzo
Kate Del Fava
Kaleigh Riehl
Kameron Simmonds
Mia Taylin Justus
Utah Royals W

Utah Royals W

(4-3-3)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

USA NWSL Women
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Nwsl Women
1NJ/NY Gotham FC W22136327141345DDWWW
2Washington Spirit W22124631191240WLDLL
3Utah Royals W22123739281139WLWLW
4San Diego Wave W2212373225739WWDLW
5Portland Thorns W2211563630638DWWWL
6North Carolina Courage W2211384033736LWWLW
7Kansas City W2210483531434WDLDD
8Seattle Reign FC219482626031WDLWD
9Angel City W218583224829WLDDD
10Denver Summit W217683127427WLDWL
11Houston Dash W2275102830-226LLWWD
12Orlando Pride W2282122633-726LWLLL
13Racing Louisville W2272133443-923LLWWW
14Bay FC2164112128-722LWLDL
15Boston Legacy W2255122639-1320LLLLD
16Chicago Red Stars W2251161347-3416LWLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ